Không có dữ liệu

Realme C1

Realme C1
6.2"720x1520 pixels
13MP1080p
2GB RAMSnapdragon 450
Trọng lượng 168gĐộ dày 8.2mm
Android 8.1ColorOS 5.2
16GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt tháng 10/2018

Thông số kĩ thuật Realme C1

Thiết kế Realme C1

SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính 3), mặt sau bằng nhựa, khung nhựa
Trọng lượng
168 g (5.93 oz)
Kích thước
156.2 x 75.6 x 8.2 mm (6.15 x 2.98 x 0.32 in)
Màu sắc
Đen, Xanh dương

Khác Realme C1

Models
A1603

Kết nối Realme C1

NFC
Không
USB
MicroUSB 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct
Radio
Đài FM
Bluetooth
4.2, A2DP, LE
Định vị
GPS

Âm thanh Realme C1

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt Realme C1

Trạng thái
Ngừng sản xuất
Thông báo
Ra mắt tháng 10/2018

Lưu trữ Realme C1

Bộ nhớ trong
16GB 2GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (khe cắm riêng)

Pin Realme C1

Loại pin
Li-Ion 4230 mAh, không thể tháo rời

Màn hình Realme C1

Kích thước
6,2 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 81,2%)
Loại
IPS LCD
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính 3
Độ phân giải
720 x 1520 pixels, tỷ lệ 19:9 (mật độ ~271 ppi)

Mạng Realme C1

Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE (2CA) Cat6 300/50 Mbps
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G
1, 3, 5, 8, 38, 40, 41
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE

Cảm biến Realme C1

Cảm biến
Cảm biến gia tốc
Tiệm cận
La bàn

Nền tảng Realme C1

Hệ điều hành
Android 8.1 (Oreo), ColorOS 5.2
CPU
8 nhân 1.8 GHz Cortex-A53
GPU
Adreno 506
Chipset
Qualcomm SDM450 Snapdragon 450 (14 nm)

Camera sau Realme C1

2 camera sau
13 MP, f/2.2, AF
2 MP, f/2.4, (depth)
Quay video
1080p@30fps
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, chụp toàn cảnh

Camera trước Realme C1

1 camera trước
5 MP, f/2.2
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận Realme C1

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịRealme C1
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuRealme