Samsung Galaxy A14 5G

6.6"1080x2408 pixels
50MP1080p
4-8GB RAMExynos 1330
5000mAh15W
Trọng lượng 202gĐộ dày 9.1mm
Android 13Up to Android 14
One UI Core 6
One UI Core 6
64GB/128GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt ngày 12/01/2023
Thông số kĩ thuật Samsung Galaxy A14 5G
Thiết kế Samsung Galaxy A14 5G
SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, mặt sau bằng nhựa, khung nhựa
Trọng lượng
202 g (7.13 oz)
Kích thước
167.7 x 78 x 9.1 mm (6.60 x 3.07 x 0.36 in)
Màu sắc
Đen, Xanh lá nhạt, Đỏ đậm, Bạc
Khác Samsung Galaxy A14 5G
Models
SM-A146B, SM-A146B/DS, SM-A146P, SM-A146P/DS, SM-A146U, SM-A146U1, SM-A146U1/DS, SM-A146W, SM-A146P/N, SM-A146P/DSN, SM-S146VL, SM-A146M
Kết nối Samsung Galaxy A14 5G
NFC
Có
USB
USB Type-C 2.0
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Đài FM (chỉ dành cho chipset Exynos 1330), có ghi âm
Bluetooth
5.2, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO
Âm thanh Samsung Galaxy A14 5G
Jack 3.5mm
Có
Loa ngoài
Có
Ngày ra mắt Samsung Galaxy A14 5G
Trạng thái
Ra mắt ngày 12/01/2023
Thông báo
Ngày 04/01/2023
Lưu trữ Samsung Galaxy A14 5G
Bộ nhớ trong
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (sử dụng chung khe SIM)
Pin Samsung Galaxy A14 5G
Loại pin
Li-Po 5000 mAh
Sạc pin
Sạc có dây 15W
Màn hình Samsung Galaxy A14 5G
Kích thước
6,6 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~80,2%)
Loại
PLS LCD, 90Hz
Độ phân giải
1080 x 2408 pixels, tỷ lệ 20:9 (mật độ điểm ảnh ~400 ppi)
Mạng Samsung Galaxy A14 5G
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 66 - Quốc tế
Băng tần 5G
2, 5, 66, 77 Sub6/mmWave - Mỹ
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G
Cảm biến Samsung Galaxy A14 5G
Cảm biến
Fingerprint (side-mounted)
Accelerometer
Gyro
Proximity
Compass
Barometer (USA only)
Accelerometer
Gyro
Proximity
Compass
Barometer (USA only)
Nền tảng Samsung Galaxy A14 5G
Hệ điều hành
Android 13, upgradable to Android 14, One UI Core 6
CPU
8 nhân (2x2.4 GHz Cortex-A78 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) - SM-A146BOcta-nhân (2x2.2 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) - SM-A146P
GPU
Mali-G68 MP2 - SM-A146BMali-G57 MC2 - SM-A146P
Chipset
Exynos 1330 (5 nm) - SM-A146BMediatek Dimensity 700 (7 nm) - SM-A146P
Camera sau Samsung Galaxy A14 5G
Quay video
1080p@30fps
3 camera sau
50 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.76", 0.64µm, PDAF
2 MP, f/2.4, (macro)
2 MP, f/2.4, (depth)
2 MP, f/2.4, (macro)
2 MP, f/2.4, (depth)
Tính năng
Đèn flash LED, panorama, HDR
Camera trước Samsung Galaxy A14 5G
Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
13 MP, f/2.0, 26mm (góc rộng), 1.12µm
Đánh giá và bình luận Samsung Galaxy A14 5G
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịSamsung Galaxy A14 5G
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuSamsung