Không có dữ liệu

Samsung Galaxy A26

Samsung Galaxy A26
6.7"1080x2340 pixels
50MP2160p
4-8GB RAMExynos 1380
5000mAh25W
Trọng lượng 200gĐộ dày 7.7mm
Android 15Hỗ trợ lên đến 6 bản nâng cấp lớn
One UI 7
128GB/256GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt ngày 19/03/2025

Thông số kĩ thuật Samsung Galaxy A26

Thiết kế Samsung Galaxy A26

SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính Victus+), khung nhựa, mặt sau bằng kính (Gorilla Kính Victus+)
Trọng lượng
200 g (7.05 oz)
Kích thước
164 x 77.5 x 7.7 mm (6.46 x 3.05 x 0.30 in)
Màu sắc
Đen, Trắng, Xanh bạc hà, Hồng đào

Khác Samsung Galaxy A26

Models
SM-A266E, SM-A266E/DS, SM-A266E/DSN, SM-A266B, SM-A266B/DS, SM-A266B/DSN, SM-A266U, SM-A266U1

Kết nối Samsung Galaxy A26

NFC
Có (tùy thuộc vào thị trường/khu vực)
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Chưa xác định
Bluetooth
5.3, A2DP, LE
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS

Âm thanh Samsung Galaxy A26

Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài

Ngày ra mắt Samsung Galaxy A26

Trạng thái
Ra mắt ngày 19/03/2025
Thông báo
Ngày 02/03/2025

Lưu trữ Samsung Galaxy A26

Bộ nhớ trong
128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (sử dụng chung khe SIM)

Pin Samsung Galaxy A26

Loại pin
5000 mAh
Sạc pin
25W có dây

Màn hình Samsung Galaxy A26

Kích thước
6,7 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 86,7%)
Loại
Super AMOLED, 120Hz
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính Victus+
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels, tỷ lệ 19.5:9 (~385 ppi mật độ điểm ảnh)

Mạng Samsung Galaxy A26

Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 26, 28, 32, 38, 40, 41, 66
Băng tần 5G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA/Sub6
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G

Cảm biến Samsung Galaxy A26

Cảm biến
Vân tay (cạnh bên)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
La bàn

Nền tảng Samsung Galaxy A26

Hệ điều hành
Android 15, hỗ trợ lên đến 6 bản nâng cấp Android lớn, One UI 7
CPU
8 nhân (4x2.4 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55) - GlobalOcta-nhân (2x2.4 GHz Cortex-A78 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) - LATAM
GPU
Mali-G68 MP5 - Toàn cầuMali-G68 - Mỹ Latinh
Chipset
Exynos 1380 (5 nm) - GlobalExynos 1280 (5 nm) - LATAM

Camera sau Samsung Galaxy A26

Quay video
4K@30fps, 1080p@30fps, 720p@480fps, gyro-EIS
3 camera sau
50 MP, f/1.8, 27mm (wide), 1/2.76", 0.64µm, PDAF, OIS
8 MP, f/2.2, 120˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
2 MP, f/2.4, (macro)
Tính năng
Đèn flash LED, panorama, HDR

Camera trước Samsung Galaxy A26

Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
13 MP, f/2.2, (góc rộng), 1/3.06", 1.12µm
Đánh giá và bình luận Samsung Galaxy A26

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịSamsung Galaxy A26
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuSamsung