Không có dữ liệu

Samsung Galaxy A9 (2018)

Samsung Galaxy A9 (2018)
6.3"1080x2220 pixels
24MP2160p
6/8GB RAMSnapdragon 660
3800mAh18W
Trọng lượng 183gĐộ dày 7.8mm
Android 8.0Lên đến Android 10
One UI
64GB/128GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt tháng 11/2018

Thông số kĩ thuật Samsung Galaxy A9 (2018)

Thiết kế Samsung Galaxy A9 (2018)

SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính 5), mặt sau bằng kính (Gorilla Kính 5), khung nhôm
Trọng lượng
183 g (6.46 oz)
Kích thước
162.5 x 77 x 7.8 mm (6.40 x 3.03 x 0.31 in)
Màu sắc
Đen Caviar, Xanh Lemonade, Hồng Bubblegum

Khác Samsung Galaxy A9 (2018)

Models
SM-A920F, SM-A9200, SM-A920N, SM-A920X

Kết nối Samsung Galaxy A9 (2018)

NFC
USB
USB Type-C 2.0
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Đài FM
Bluetooth
5.0, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS, BDS, GALILEO

Âm thanh Samsung Galaxy A9 (2018)

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt Samsung Galaxy A9 (2018)

Trạng thái
Ngừng sản xuất
Thông báo
Ra mắt tháng 11/2018

Lưu trữ Samsung Galaxy A9 (2018)

Bộ nhớ trong
64GB 6GB RAM, 64GB 8GB RAM, 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (khe cắm riêng)

Pin Samsung Galaxy A9 (2018)

Loại pin
Li-Ion 3800 mAh, không thể tháo rời
Sạc pin
18W có dây

Màn hình Samsung Galaxy A9 (2018)

Kích thước
6,3 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 80,1%)
Loại
Super AMOLED
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính 5
Độ phân giải
1080 x 2220 pixels, tỷ lệ 18.5:9 (mật độ ~393 ppi)

Mạng Samsung Galaxy A9 (2018)

Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE (3CA) Cat9 450/50 Mbps
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 66
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE

Cảm biến Samsung Galaxy A9 (2018)

Cảm biến
Vân tay (mặt sau)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn

Nền tảng Samsung Galaxy A9 (2018)

Hệ điều hành
Android 8.0 (Oreo), có thể nâng cấp lên Android 10, One UI
CPU
8 nhân (4x2.2 GHz Kryo 260 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 260 Silver)
GPU
Adreno 512
Chipset
Qualcomm SDM660 Snapdragon 660 (14 nm)

Camera sau Samsung Galaxy A9 (2018)

4 camera sau
24 MP, f/1.7, 27mm (wide), 1/2.8", 0.9µm, PDAF
10 MP f/2.4, 52mm (telephoto), 1/3.9", 1.0µm, AF, 2x optical zoom
8 MP, f/2.4, 12mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
5 MP, f/2.2, (depth)
Quay video
4K@30fps, 1080p@30fps
Tính năng
Đèn flash LED, panorama, HDR

Camera trước Samsung Galaxy A9 (2018)

Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
24 MP, f/2.0, 27mm (góc rộng), 1/2.8", 0.9µm
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận Samsung Galaxy A9 (2018)

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịSamsung Galaxy A9 (2018)
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuSamsung