Samsung Galaxy Fold

7.3"1536x2152 pixels
16MP2160p
12GB RAMSnapdragon 855
4380mAh15W, 15W
Trọng lượng 276gĐộ dày 6.9mm
Android 9.0Lên đến Android 12
One UI 4
One UI 4
512GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt tháng 09/2019
Thông số kĩ thuật Samsung Galaxy Fold
Thiết kế Samsung Galaxy Fold
SIM
1 Nano SIM + 1 eSIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (folded), nhựa mặt trước (unfolded), mặt sau bằng kính, khung nhôm
Trọng lượng
276 g (9.74 oz)
Kích thước
Khi mở: 160.9 x 117.9 x 6.9 mm Khi gập: 160.9 x 62.9 x 15.5 mm
Màu sắc
Bạc Không Gian, Đen Vũ Trụ, Xanh Martian, Xanh Astro
Khác Samsung Galaxy Fold
Models
SM-F900F, SM-F9000, SM-F900W, SM-F900U, SM-F900N, SM-F900U1
Kết nối Samsung Galaxy Fold
NFC
Có
USB
USB Type-C 3.1
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.0, A2DP, LE, aptX HD
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
Âm thanh Samsung Galaxy Fold
Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo
Ngày ra mắt Samsung Galaxy Fold
Trạng thái
Ra mắt tháng 09/2019
Thông báo
Tháng 02/2019
Lưu trữ Samsung Galaxy Fold
Bộ nhớ trong
512GB 12GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không
Pin Samsung Galaxy Fold
Loại pin
Li-Po 4380 mAh, không thể tháo rời
Sạc pin
15W có dây
15W không dây
4.5W sạc ngược không dây
15W không dây
4.5W sạc ngược không dây
Màn hình Samsung Galaxy Fold
Kích thước
7,3 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 85,7%)
Loại
Màn hình Foldable Dynamic AMOLED, HDR10+
Độ phân giải
1536 x 2152 pixels (~362 mật độ ppi)
Mạng Samsung Galaxy Fold
Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE (6CA) Cat18 1200/150 Mbps
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 38, 39, 40, 41, 46, 66, 71 - SM-F900U
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE
Cảm biến Samsung Galaxy Fold
Cảm biến
Vân tay (gắn cạnh bên)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Khí áp kế
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Khí áp kế
Nền tảng Samsung Galaxy Fold
Hệ điều hành
Android 9.0 (Pie), có thể nâng cấp lên Android 12, One UI 4
CPU
8 nhân (1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.78 GHz Kryo 485)
GPU
Adreno 640
Chipset
Qualcomm SM8150 Snapdragon 855 (7 nm)
Camera sau Samsung Galaxy Fold
Quay video
4K@60fps, 1080p@60/240fps (gyro-EIS), 720p@960fps (gyro-EIS), HDR10
3 camera sau
12 MP, f/1.5-2.4, 27mm (wide), 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF, OIS
12 MP, f/2.4, 52mm (telephoto), 1/3.6", 1.0µm, AF, OIS, 2x optical zoom
16 MP, f/2.2, 12mm (ultrawide), 1/3.1", 1.0µm
12 MP, f/2.4, 52mm (telephoto), 1/3.6", 1.0µm, AF, OIS, 2x optical zoom
16 MP, f/2.2, 12mm (ultrawide), 1/3.1", 1.0µm
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, chụp toàn cảnh
Camera trước Samsung Galaxy Fold
2 camera trước
10 MP, f/2.2, 26mm (wide), 1/3", 1.22µm
8 MP, f/1.9, 24mm (wide), 1.22µm, depth sensor
Cover camera:
10 MP, f/2.2, 26mm (wide), 1/3", 1.22µm
8 MP, f/1.9, 24mm (wide), 1.22µm, depth sensor
Cover camera:
10 MP, f/2.2, 26mm (wide), 1/3", 1.22µm
Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30fps, gyro-EIS
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận Samsung Galaxy Fold
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịSamsung Galaxy Fold
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuSamsung