Samsung Galaxy Note10

6.3"1080x2280 pixels
12MP2160p
8GB RAMExynos 9825
3500mAh25W, 12W
Trọng lượng 168gĐộ dày 7.9mm
Android 9.0Lên đến Android 12
One UI 4
One UI 4
256GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 23/08/2019
Thông số kĩ thuật Samsung Galaxy Note10
Thiết kế Samsung Galaxy Note10
SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính 6), mặt sau bằng kính (Gorilla Kính 6), khung nhôm
Trọng lượng
168 g (5.93 oz)
Kích thước
151 x 71.8 x 7.9 mm (5.94 x 2.83 x 0.31 in)
Màu sắc
Aura Glow, Aura Trắng, Aura Đen, Aura Hồng, Aura Đỏ
Khác Samsung Galaxy Note10
Models
SM-N970F, SM-N970U, SM-N970U1, SM-N9700, SM-N970W, SM-N9700, SM-N970N, SM-N970X
Kết nối Samsung Galaxy Note10
NFC
Có
USB
USB Type-C 3.1
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Đài FM (chỉ Mỹ và Canada)
Bluetooth
5.0, A2DP, LE, aptX
Định vị
GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
Âm thanh Samsung Galaxy Note10
Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo
Ngày ra mắt Samsung Galaxy Note10
Trạng thái
Ra mắt ngày 23/08/2019
Thông báo
Ngày 07/08/2019
Lưu trữ Samsung Galaxy Note10
Bộ nhớ trong
256GB 8GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không
Pin Samsung Galaxy Note10
Loại pin
Li-Ion 3500 mAh, không thể tháo rời
Sạc pin
25W có dây, PD3.0, 12W không dây (Qi)
4.5W sạc ngược không dây
4.5W sạc ngược không dây
Màn hình Samsung Galaxy Note10
Kích thước
6,3 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~90,9%)
Loại
Dynamic AMOLED, HDR10+
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính 6
Độ phân giải
1080 x 2280 pixels, tỷ lệ 19:9 (~401 mật độ ppi)
Mạng Samsung Galaxy Note10
Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE (7CA) Cat20 2000/150 Mbps
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 66 - Global, LATAM
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
Cảm biến Samsung Galaxy Note10
Cảm biến
Fingerprint (under display, ultrasonic)
Accelerometer
Gyro
Proximity
Compass
Barometer
Accelerometer
Gyro
Proximity
Compass
Barometer
Nền tảng Samsung Galaxy Note10
Hệ điều hành
Android 9.0 (Pie), có thể nâng cấp lên Android 12, One UI 4
CPU
8 nhân (2x2.73 GHz Mongoose M4 & 2x2.4 GHz Cortex-A75 & 4x1.9 GHz Cortex-A55) - EMEA/LATAMOcta-nhân (1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.78 GHz Kryo 485) - USA/China
GPU
Mali-G76 MP12 - EMEA/LATAMAdreno 640 - Mỹ/Trung Quốc
Chipset
Exynos 9825 (7 nm) - EMEA/LATAMQualcomm SM8150 Snapdragon 855 (7 nm) - USA/China
Camera sau Samsung Galaxy Note10
Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 720p@960fps, HDR10+, stereo sound rec., gyro-EIS & OIS
3 camera sau
12 MP, f/1.5-2.4, 27mm (wide), 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF, OIS
12 MP, f/2.1, 52mm (telephoto), 1/3.6", 1.0µm, PDAF, OIS, 2x optical zoom
16 MP, f/2.2, 12mm (ultrawide), 1/3.1", 1.0µm, Super Steady video
12 MP, f/2.1, 52mm (telephoto), 1/3.6", 1.0µm, PDAF, OIS, 2x optical zoom
16 MP, f/2.2, 12mm (ultrawide), 1/3.1", 1.0µm, Super Steady video
Tính năng
Đèn flash LED, auto-HDR, toàn cảnh
Camera trước Samsung Galaxy Note10
Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30fps
1 camera trước
10 MP, f/2.2, 26mm (góc rộng), 1/3", 1.22µm, dual pixel PDAF
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận Samsung Galaxy Note10
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịSamsung Galaxy Note10
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuSamsung