Samsung Galaxy Note9

6.4"1440x2960 pixels
12MP2160p
6/8GB RAMExynos 9810
4000mAh15W, 5W
Trọng lượng 201gĐộ dày 8.8mm
Android 8.1Lên đến Android 10
One UI 2.5
One UI 2.5
128GB/512GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt ngày 24/08/2018
Thông số kĩ thuật Samsung Galaxy Note9
Thiết kế Samsung Galaxy Note9
SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính 5), mặt sau bằng kính (Gorilla Kính 5), khung nhôm
Trọng lượng
201 g (7.09 oz)
Kích thước
161.9 x 76.4 x 8.8 mm (6.37 x 3.01 x 0.35 in)
Màu sắc
Metallic Copper, Lavender Purple, Ocean Blue, Midnight Black, Pure White, Alpine White
Khác Samsung Galaxy Note9
Models
SM-N960F, SM-N9600, SM-N960F, SM-N960U, SM-N960U1, SM-N960N, SM-N960W, SM-N960X, SCV40
Kết nối Samsung Galaxy Note9
NFC
Có
USB
USB Type-C 3.1
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.0, A2DP, LE, aptX
Định vị
GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
Âm thanh Samsung Galaxy Note9
Jack 3.5mm
Có
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo
Ngày ra mắt Samsung Galaxy Note9
Trạng thái
Ngừng sản xuất
Thông báo
Ra mắt ngày 24/08/2018
Lưu trữ Samsung Galaxy Note9
Bộ nhớ trong
128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 512GB 8GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (sử dụng chung khe SIM)
Pin Samsung Galaxy Note9
Loại pin
Li-Ion 4000 mAh, không thể tháo rời
Sạc pin
15W có dây
Không dây (Qi) (market dependent)
Không dây (Qi) (market dependent)
Màn hình Samsung Galaxy Note9
Kích thước
6,4 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 83,4%)
Loại
Super AMOLED, HDR10
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính 5
Độ phân giải
1440 x 2960 pixels, tỷ lệ 18.5:9 (mật độ điểm ảnh ~516 ppi)
Mạng Samsung Galaxy Note9
Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE (5CA) Cat18 1200/200 Mbps
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 66, 71 - Global
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
Cảm biến Samsung Galaxy Note9
Cảm biến
Iris scanner
Fingerprint (rear-mounted)
Accelerometer
Gyro
Proximity
Compass
Barometer
Heart rate
SpO2
Fingerprint (rear-mounted)
Accelerometer
Gyro
Proximity
Compass
Barometer
Heart rate
SpO2
Nền tảng Samsung Galaxy Note9
Hệ điều hành
Android 8.1 (Oreo), có thể nâng cấp lên Android 10, One UI 2.5
CPU
8 nhân (4x2.7 GHz Mongoose M3 & 4x1.8 GHz Cortex-A55) - EMEAOcta-nhân (4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.7 GHz Kryo 385 Silver) - USA/LATAM, China
GPU
Mali-G72 MP18 - EMEA; Adreno 630 - USA/LATAM, Trung Quốc
Chipset
Exynos 9810 (10 nm) - EMEAQualcomm SDM845 Snapdragon 845 (10 nm) - USA/LATAM, China
Camera sau Samsung Galaxy Note9
2 camera sau
12 MP, f/1.5-2.4, 26mm (wide), 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF, OIS
12 MP, f/2.4, 52mm (telephoto), 1/3.4", 1.0µm, AF, OIS, 2x optical zoom
12 MP, f/2.4, 52mm (telephoto), 1/3.4", 1.0µm, AF, OIS, 2x optical zoom
Quay video
4K@60fps (no OIS/EIS), 4K@30fps, 1080p@30/60/240fps, 720p@960fps, HDR, stereo sound rec., gyro-EIS & OIS
Tính năng
Đèn flash LED, auto-HDR, toàn cảnh
Camera trước Samsung Galaxy Note9
2 camera trước
8 MP, f/1.7, 25mm (wide), 1/3.6", 1.22µm, AF
2 MP (dedicated iris scanner camera)
2 MP (dedicated iris scanner camera)
Quay video
1440p@30fps
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận Samsung Galaxy Note9
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịSamsung Galaxy Note9
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuSamsung