Không có dữ liệu

Samsung Galaxy S10

Samsung Galaxy S10
6.1"1440x3040 pixels
16MP2160p
6/8GB RAMExynos 9820
3400mAh15W, 15W
Trọng lượng 157gĐộ dày 7.8mm
Android 9.0Lên đến Android 12
One UI 4.1
128GB/512GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt ngày 08/03/2019

Thông số kĩ thuật Samsung Galaxy S10

Thiết kế Samsung Galaxy S10

SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính 6), mặt sau bằng kính (Gorilla Kính 5), khung nhôm
Trọng lượng
157 g (5.54 oz)
Kích thước
149.9 x 70.4 x 7.8 mm (5.90 x 2.77 x 0.31 in)
Màu sắc
Prism White, Prism Black, Prism Green, Prism Blue, Canary Yellow, Flamingo Pink, Cardinal Red, Smoke Blue

Khác Samsung Galaxy S10

Models
SM-G973F, SM-G973U, SM-G973W, SM-G973U1, SM-G9730, SM-G973N, SM-G973X, SCV41, SM-G973C

Kết nối Samsung Galaxy S10

NFC
USB
USB Type-C 3.1, OTG, DisplayPort
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Đài FM (chỉ Mỹ và Canada)
Bluetooth
5.0, A2DP, LE, aptX
Định vị
GPS, GLONASS, BDS, GALILEO

Âm thanh Samsung Galaxy S10

Jack 3.5mm
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo

Ngày ra mắt Samsung Galaxy S10

Trạng thái
Ngừng sản xuất
Thông báo
Ra mắt ngày 08/03/2019

Lưu trữ Samsung Galaxy S10

Bộ nhớ trong
128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 512GB 8GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (sử dụng chung khe SIM)

Pin Samsung Galaxy S10

Loại pin
Li-Ion 3400 mAh, không thể tháo rời
Sạc pin
15W có dây, PD2.0, 15W không dây (Qi)
4.5W sạc ngược không dây

Màn hình Samsung Galaxy S10

Kích thước
6,1 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 88,3%)
Loại
Dynamic AMOLED, HDR10+
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính 6
Độ phân giải
1440 x 3040 pixels, tỷ lệ 19:9 (mật độ điểm ảnh ~550 ppi)

Mạng Samsung Galaxy S10

Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE (7CA) Cat20 2000/150 Mbps
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - Toàn cầu, Mỹ
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 66 - Global
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE

Cảm biến Samsung Galaxy S10

Cảm biến
Fingerprint (under display, ultrasonic)
Accelerometer
Gyro
Proximity
Compass
Barometer
Heart rate
SpO2

Nền tảng Samsung Galaxy S10

Hệ điều hành
Android 9.0 (Pie), có thể nâng cấp lên Android 12, One UI 4.1
CPU
8 nhân (2x2.73 GHz Mongoose M4 & 2x2.31 GHz Cortex-A75 & 4x1.95 GHz Cortex-A55) - EMEA/LATAMOcta-nhân (1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.78 GHz Kryo 485) - USA/China
GPU
Mali-G76 MP12 - EMEA/LATAMAdreno 640 - Mỹ/Trung Quốc
Chipset
Exynos 9820 (8 nm) - EMEA/LATAMQualcomm SM8150 Snapdragon 855 (7 nm) - USA/China

Camera sau Samsung Galaxy S10

Quay video
4K@60fps (no EIS), 4K@30fps, 1080p@30/60/240fps, 720p@960fps, HDR10+, stereo sound rec., gyro-EIS & OIS
3 camera sau
12 MP, f/1.5-2.4, 26mm (wide), 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF, OIS
12 MP, f/2.4, 52mm (telephoto), 1/3.6", 1.0µm, AF, OIS, 2x optical zoom
16 MP, f/2.2, 12mm (ultrawide), 1/3.1", 1.0µm, Super Steady video
Tính năng
Đèn flash LED, auto-HDR, toàn cảnh

Camera trước Samsung Galaxy S10

Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30fps
1 camera trước
10 MP, f/1.9, 26mm (góc rộng), 1/3", 1.22µm, dual pixel PDAF
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận Samsung Galaxy S10

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịSamsung Galaxy S10
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuSamsung

Dịch vụ sửa chữa