Samsung Galaxy S10 5G

6.7"1440x3040 pixels
16MP2160p
8GB RAMExynos 9820
4500mAh25W, 15W
Trọng lượng 198gĐộ dày 7.9mm
Android 9.0Lên đến Android 12
One UI 4.1
One UI 4.1
256GB/512GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt tháng 04/2019
Thông số kĩ thuật Samsung Galaxy S10 5G
Thiết kế Samsung Galaxy S10 5G
SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính 6), mặt sau bằng kính (Gorilla Kính 6), khung nhôm
Trọng lượng
198 g (6.98 oz)
Kích thước
162.6 x 77.1 x 7.9 mm (6.40 x 3.04 x 0.31 in)
Màu sắc
Bạc Crown, Đen Majestic, Vàng Royal
Khác Samsung Galaxy S10 5G
Models
SM-G977U, SM-G977N, SM-G977B, SM-G9770, SM-G977P, SM-G977T
Kết nối Samsung Galaxy S10 5G
NFC
Có
USB
USB Type-C 3.1, OTG, DisplayPort
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Đài FM (chỉ Mỹ và Canada)
Bluetooth
5.0, A2DP, LE, aptX
Định vị
GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
Âm thanh Samsung Galaxy S10 5G
Jack 3.5mm
Có
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo
Ngày ra mắt Samsung Galaxy S10 5G
Trạng thái
Ra mắt tháng 04/2019
Thông báo
Tháng 02/2019
Lưu trữ Samsung Galaxy S10 5G
Bộ nhớ trong
256GB 8GB RAM, 512GB 8GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không
Pin Samsung Galaxy S10 5G
Loại pin
Li-Ion 4500 mAh, không thể tháo rời
Sạc pin
25W có dây, PD3.0, 15W không dây (Qi)
4.5W sạc ngược không dây
4.5W sạc ngược không dây
Màn hình Samsung Galaxy S10 5G
Kích thước
6,7 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 89,4%)
Loại
Dynamic AMOLED, HDR10+
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính 6
Độ phân giải
1440 x 3040 pixels, tỷ lệ 19:9 (mật độ ~502 ppi)
Mạng Samsung Galaxy S10 5G
Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE (7CA) Cat20 2000/150 Mbps, 5G (2+ Gbps DL)
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - Mỹ
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 66 - Global
Băng tần 5G
78 NSA/Sub6
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Cảm biến Samsung Galaxy S10 5G
Cảm biến
Fingerprint (under display, ultrasonic)
Accelerometer
Gyro
Proximity
Compass
Barometer
Accelerometer
Gyro
Proximity
Compass
Barometer
Nền tảng Samsung Galaxy S10 5G
Hệ điều hành
Android 9.0 (Pie), có thể nâng cấp lên Android 12, One UI 4.1
CPU
8 nhân (2x2.73 GHz Mongoose M4 & 2x2.31 GHz Cortex-A75 & 4x1.95 GHz Cortex-A55) - GlobalOcta-nhân (1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.78 GHz Kryo 485) - USA
GPU
Mali-G76 MP12 - Toàn cầuAdreno 640 - Mỹ
Chipset
Exynos 9820 (8 nm) - GlobalQualcomm SM8150 Snapdragon 855 (7 nm) - USA
Camera sau Samsung Galaxy S10 5G
Quay video
4K@60fps (no EIS), 4K@30fps, 1080p@30/60/240fps, 720p@960fps, HDR10+, stereo sound rec., gyro-EIS & OIS
3 camera sau
12 MP, f/1.5-2.4, 26mm (wide), 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF, OIS
12 MP, f/2.4, 52mm (telephoto), 1/3.6", 1.0µm, AF, OIS, 2x optical zoom
16 MP, f/2.2, 12mm (ultrawide), 1/3.1", 1.0µm, Super Steady video
0.3 MP, TOF 3D, (depth)
12 MP, f/2.4, 52mm (telephoto), 1/3.6", 1.0µm, AF, OIS, 2x optical zoom
16 MP, f/2.2, 12mm (ultrawide), 1/3.1", 1.0µm, Super Steady video
0.3 MP, TOF 3D, (depth)
Tính năng
Đèn flash LED, auto-HDR, toàn cảnh
Camera trước Samsung Galaxy S10 5G
Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30fps
1 camera trước
10 MP, f/1.9, 26mm (wide), 1/3", 1.22µm, dual pixel PDAF
TOF 3D, (depth sensor)
TOF 3D, (depth sensor)
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận Samsung Galaxy S10 5G
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịSamsung Galaxy S10 5G
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuSamsung