Không có dữ liệu

Samsung Galaxy S10 Lite

Samsung Galaxy S10 Lite
6.7"1080x2400 pixels
48MP2160p
6/8GB RAMSnapdragon 855
4500mAh45W
Trọng lượng 186gĐộ dày 8.1mm
Android 10Lên đến Android 13
One UI 5
128GB/512GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt ngày 03/02/2020

Thông số kĩ thuật Samsung Galaxy S10 Lite

Thiết kế Samsung Galaxy S10 Lite

SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính 3+), khung nhôm, mặt sau bằng nhựa
Trọng lượng
186 g (6.56 oz)
Kích thước
162.5 x 75.6 x 8.1 mm (6.40 x 2.98 x 0.32 in)
Màu sắc
Prism Trắng, Prism Đen, Prism Xanh

Khác Samsung Galaxy S10 Lite

Models
SM-G770F, SM-G770F/DS, SM-G770F/DSM, SM-G770U1

Kết nối Samsung Galaxy S10 Lite

NFC
USB
USB Type-C 2.0
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Đài FM (tùy thuộc vào thị trường/khu vực)
Bluetooth
5.0, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS

Âm thanh Samsung Galaxy S10 Lite

Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài

Ngày ra mắt Samsung Galaxy S10 Lite

Trạng thái
Ra mắt ngày 03/02/2020
Thông báo
Ngày 03/01/2020

Lưu trữ Samsung Galaxy S10 Lite

Bộ nhớ trong
128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 512GB 8GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (sử dụng chung khe SIM)

Pin Samsung Galaxy S10 Lite

Loại pin
Li-Po 4500 mAh, không thể tháo rời
Sạc pin
45W sạc dây

Màn hình Samsung Galaxy S10 Lite

Kích thước
6,7 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 87,8%)
Loại
Super AMOLED Plus, HDR10+
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính 3+
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels, tỷ lệ 20:9 (mật độ điểm ảnh ~394 ppi)

Mạng Samsung Galaxy S10 Lite

Tốc độ
HSPA, LTE
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 66
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE

Cảm biến Samsung Galaxy S10 Lite

Cảm biến
Vân tay (dưới màn hình, quang học)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn

Nền tảng Samsung Galaxy S10 Lite

Hệ điều hành
Android 10, có thể nâng cấp lên Android 13, One UI 5
CPU
8 nhân (1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.78 GHz Kryo 485)
GPU
Adreno 640
Chipset
Qualcomm SM8150 Snapdragon 855 (7 nm)

Camera sau Samsung Galaxy S10 Lite

Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS
3 camera sau
48 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF, Super Steady OIS
12 MP, f/2.2, 12mm (ultrawide)
5 MP, f/2.4, (macro)
Tính năng
Đèn flash LED, panorama, HDR

Camera trước Samsung Galaxy S10 Lite

Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
32 MP, f/2.2, 25mm (góc rộng), 1/2.8", 0.8µm
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận Samsung Galaxy S10 Lite

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịSamsung Galaxy S10 Lite
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuSamsung