Samsung Galaxy S10e

5.8"1080x2280 pixels
16MP2160p
6/8GB RAMExynos 9820
3100mAh15W, 15W
Trọng lượng 150gĐộ dày 7.9mm
Android 9.0Lên đến Android 12
One UI 4.1
One UI 4.1
128GB/256GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt ngày 08/03/2019
Thông số kĩ thuật Samsung Galaxy S10e
Thiết kế Samsung Galaxy S10e
SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính 5), mặt sau bằng kính (Gorilla Kính 5), khung nhôm
Trọng lượng
150 g (5.29 oz)
Kích thước
142.2 x 69.9 x 7.9 mm (5.60 x 2.75 x 0.31 in)
Màu sắc
Trắng Prism, Đen Prism, Xanh lá Prism, Xanh dương Prism, Vàng Canary, Hồng Flamingo
Khác Samsung Galaxy S10e
Models
SM-G970F, SM-G970U, SM-G970W, SM-G9700, SM-G970U1, SM-G970N, SM-G970X
Kết nối Samsung Galaxy S10e
NFC
Có
USB
USB Type-C 3.1
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Đài FM (chỉ Mỹ và Canada)
Bluetooth
5.0, A2DP, LE, aptX
Định vị
GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
Âm thanh Samsung Galaxy S10e
Jack 3.5mm
Có
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo
Ngày ra mắt Samsung Galaxy S10e
Trạng thái
Ngừng sản xuất
Thông báo
Ra mắt ngày 08/03/2019
Lưu trữ Samsung Galaxy S10e
Bộ nhớ trong
128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (sử dụng chung khe SIM)
Pin Samsung Galaxy S10e
Loại pin
Li-Ion 3100 mAh, không thể tháo rời
Sạc pin
15W có dây, PD2.0, 15W không dây (Qi)
4.5W sạc ngược không dây
4.5W sạc ngược không dây
Màn hình Samsung Galaxy S10e
Kích thước
5,8 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 83,3%)
Loại
Dynamic AMOLED, HDR10+
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính 5
Độ phân giải
1080 x 2280 pixels, tỷ lệ 19:9 (mật độ điểm ảnh ~438 ppi)
Mạng Samsung Galaxy S10e
Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE (7CA) Cat20 2000/150 Mbps
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - Toàn cầu, Mỹ
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 66 - Global
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
Cảm biến Samsung Galaxy S10e
Cảm biến
Vân tay (gắn cạnh bên)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Khí áp kế
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Khí áp kế
Nền tảng Samsung Galaxy S10e
Hệ điều hành
Android 9.0 (Pie), có thể nâng cấp lên Android 12, One UI 4.1
CPU
8 nhân (2x2.73 GHz Mongoose M4 & 2x2.31 GHz Cortex-A75 & 4x1.95 GHz Cortex-A55) - EMEA/LATAMOcta-nhân (1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.78 GHz Kryo 485) - USA/China
GPU
Mali-G76 MP12 - EMEA/LATAM Adreno 640 - Mỹ/Trung Quốc
Chipset
Exynos 9820 (8 nm) - EMEA/LATAMQualcomm SM8150 Snapdragon 855 (7 nm) - USA/China
Camera sau Samsung Galaxy S10e
2 camera sau
12 MP, f/1.5-2.4, 26mm (wide), 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF, OIS
16 MP, f/2.2, 12mm (ultrawide), 1/3.1", 1.0µm, Super Steady video
16 MP, f/2.2, 12mm (ultrawide), 1/3.1", 1.0µm, Super Steady video
Quay video
4K@60fps (no EIS), 4K@30fps, 1080p@30/60/240fps, 720p@960fps, HDR10+, stereo sound rec., gyro-EIS & OIS
Tính năng
Đèn flash LED, auto-HDR, toàn cảnh
Camera trước Samsung Galaxy S10e
Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30fps
1 camera trước
10 MP, f/1.9, 26mm (góc rộng), 1/3", 1.22µm, dual pixel PDAF
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận Samsung Galaxy S10e
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịSamsung Galaxy S10e
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuSamsung