Samsung Galaxy S20 FE

6.5"1080x2400 pixels
12MP2160p
6/8GB RAMExynos 990
4500mAh25W, 15W
Trọng lượng 190gĐộ dày 8.4mm
Android 10Lên đến Android 13
One UI 5.1
One UI 5.1
128GB/256GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt ngày 02/10/2020
Thông số kĩ thuật Samsung Galaxy S20 FE
Thiết kế Samsung Galaxy S20 FE
SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính 3), mặt sau bằng nhựa, khung nhôm
Trọng lượng
190 g (6.70 oz)
Kích thước
159.8 x 74.5 x 8.4 mm (6.29 x 2.93 x 0.33 in)
Màu sắc
Tím Cloud Lavender, Xanh Cloud Mint, Xanh Lam Cloud Navy, Trắng Cloud White, Đỏ Cloud Red, Cam Cloud Orange
Khác Samsung Galaxy S20 FE
Models
SM-G780F, SM-G780F/DSM, SM-G780G
Kết nối Samsung Galaxy S20 FE
NFC
Có
USB
USB Type-C 3.2, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.0, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
Âm thanh Samsung Galaxy S20 FE
Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo
Ngày ra mắt Samsung Galaxy S20 FE
Trạng thái
Ra mắt ngày 02/10/2020
Thông báo
Ngày 23/09/2020
Lưu trữ Samsung Galaxy S20 FE
Bộ nhớ trong
128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 6GB RAM, 256GB 8GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (sử dụng chung khe SIM)
Pin Samsung Galaxy S20 FE
Loại pin
Li-Ion 4500 mAh
Sạc pin
25W có dây, PD3.0, 15W không dây (Qi)
4.5W sạc ngược không dây
4.5W sạc ngược không dây
Màn hình Samsung Galaxy S20 FE
Kích thước
6,5 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 84,8%)
Loại
Super AMOLED, 120Hz, HDR10+
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính 3
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels, tỷ lệ 20:9 (mật độ điểm ảnh ~407 ppi)
Mạng Samsung Galaxy S20 FE
Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE (5CA) Cat19 1800/200 Mbps
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 20, 26, 28, 32, 38, 40, 41, 66 - Quốc tế
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
Cảm biến Samsung Galaxy S20 FE
Cảm biến
Vân tay (dưới màn hình, quang học)
Gia tốc
Con quay hồi chuyển
La bàn
Gia tốc
Con quay hồi chuyển
La bàn
Nền tảng Samsung Galaxy S20 FE
Hệ điều hành
Android 10, có thể nâng cấp lên Android 13, One UI 5.1
CPU
8 nhân (2x2.73 GHz Mongoose M5 & 2x2.50 GHz Cortex-A76 & 4x2.0 GHz Cortex-A55) - Version 1Octa-nhân (1x2.84 GHz Cortex-A77 & 3x2.42 GHz Cortex-A77 & 4x1.80 GHz Cortex-A55) - Version 2
GPU
Mali-G77 MP11 - Phiên bản 1Adreno 650 - Phiên bản 2
Chipset
Exynos 990 (7 nm+) - Version 1Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7 nm+) - Version 2
Camera sau Samsung Galaxy S20 FE
Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS
3 camera sau
12 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.76", 1.8µm, dual pixel PDAF, OIS
8 MP, f/2.4, 76mm (telephoto), 1/4.5", 1.0µm, PDAF, OIS, 3x optical zoom
12 MP, f/2.2, 13mm, 123˚ (ultrawide), 1/3.0", 1.12µm
8 MP, f/2.4, 76mm (telephoto), 1/4.5", 1.0µm, PDAF, OIS, 3x optical zoom
12 MP, f/2.2, 13mm, 123˚ (ultrawide), 1/3.0", 1.12µm
Tính năng
Đèn flash LED, auto-HDR, toàn cảnh
Camera trước Samsung Galaxy S20 FE
Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS
1 camera trước
32 MP, f/2.2, 26mm (góc rộng), 1/2.74", 0.8µm
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận Samsung Galaxy S20 FE
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịSamsung Galaxy S20 FE
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuSamsung