Samsung Galaxy S23 Ultra

6.8"1440x3088 pixels
200MP4320p
8/12GB RAMSnapdragon 8 Gen 2
5000mAh45W, 15W
Trọng lượng 234gĐộ dày 8.9mm
Android 13Tối đa 4 nâng cấp lớn
256GB/512GB/1TBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 17/02/2023
Thông số kĩ thuật Samsung Galaxy S23 Ultra
Thiết kế Samsung Galaxy S23 Ultra
SIM
2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính Victus 2), mặt sau bằng kính (Gorilla Kính Victus 2), khung nhôm
Trọng lượng
234 g (8.25 oz)
Kích thước
163.4 x 78.1 x 8.9 mm (6.43 x 3.07 x 0.35 inches)
Màu sắc
Phantom Black, Green, Cream, Lavender, Graphite, Sky Blue, Lime, Red, BMW M Edition
Khác Samsung Galaxy S23 Ultra
Models
SM-S918B, SM-S918B/DS, SM-S918U, SM-S918U1, SM-S918W, SM-S918N, SM-S9180, SM-S918E, SM-S918E/DS
Kết nối Samsung Galaxy S23 Ultra
NFC
Có
USB
USB Type-C 3.2, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, ba băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.3, A2DP, LE
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS
Âm thanh Samsung Galaxy S23 Ultra
Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo
Ngày ra mắt Samsung Galaxy S23 Ultra
Trạng thái
Ra mắt ngày 17/02/2023
Thông báo
Ngày 01/02/2023
Lưu trữ Samsung Galaxy S23 Ultra
Bộ nhớ trong
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, 1TB 12GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không
Pin Samsung Galaxy S23 Ultra
Loại pin
Li-Ion 5000 mAh
Sạc pin
45W có dây, PD3.0, 65% trong 30 phút
15W không dây (Qi)
4.5W sạc ngược không dây
15W không dây (Qi)
4.5W sạc ngược không dây
Màn hình Samsung Galaxy S23 Ultra
Kích thước
6,8 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 89,9%)
Loại
Dynamic AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 1200 nits (HBM), 1750 nits (độ sáng đỉnh)
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính Victus 2
Độ phân giải
1440 x 3088 pixels, tỷ lệ 19.3:9 (~500 ppi mật độ điểm ảnh)
Mạng Samsung Galaxy S23 Ultra
Tốc độ
HSPA, LTE (up to 7CA), 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 66 - International
Băng tần 5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 25, 28, 38, 40, 41, 66, 75, 77, 78 SA/NSA/Sub6 - International
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Cảm biến Samsung Galaxy S23 Ultra
Cảm biến
Fingerprint (under display, ultrasonic)
Accelerometer
Gyro
Proximity
Compass
Barometer
Accelerometer
Gyro
Proximity
Compass
Barometer
Nền tảng Samsung Galaxy S23 Ultra
Hệ điều hành
Android 13, lên tới 4 bản nâng cấp Android lớn, One UI 6.1.1
CPU
8 nhân (1x3.36 GHz Cortex-X3 & 2x2.8 GHz Cortex-A715 & 2x2.8 GHz Cortex-A710 & 3x2.0 GHz Cortex-A510)
GPU
Adreno 740
Chipset
Qualcomm SM8550-AC Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm)
Camera sau Samsung Galaxy S23 Ultra
4 camera sau
200 MP, f/1.7, 24mm (wide), 1/1.3", 0.6µm, multi-directional PDAF, OIS
10 MP, f/2.4, 70mm (telephoto), 1/3.52", 1.12µm, PDAF, OIS, 3x optical zoom
10 MP, f/4.9, 230mm (periscope telephoto), 1/3.52", 1.12µm, PDAF, OIS, 10x optical zoom
12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (ultrawide), 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF, Super Steady video
10 MP, f/2.4, 70mm (telephoto), 1/3.52", 1.12µm, PDAF, OIS, 3x optical zoom
10 MP, f/4.9, 230mm (periscope telephoto), 1/3.52", 1.12µm, PDAF, OIS, 10x optical zoom
12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (ultrawide), 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF, Super Steady video
Quay video
8K@24/30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR10+, stereo sound rec., gyro-EIS
Tính năng
Laser AF, đèn flash LED, auto-HDR, toàn cảnh
Camera trước Samsung Galaxy S23 Ultra
Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30fps
1 camera trước
12 MP, f/2.2, 26mm (góc rộng), 1/3.2", 1.12µm, lấy nét tự động dual pixel PDAF
Tính năng
HDR, HDR10+
Đánh giá và bình luận Samsung Galaxy S23 Ultra
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịSamsung Galaxy S23 Ultra
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuSamsung