Samsung Galaxy S24

6.2"1080x2340 pixels
50MP4320p
8/12GB RAMSnapdragon 8 Gen 3
4000mAh25W, 15W
167g or 168g7.6mm thickness
Android 14Lên đến 7 bản cập nhật lớn
128GB/256GB/512GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 24/01/2024
Thông số kĩ thuật Samsung Galaxy S24
Thiết kế Samsung Galaxy S24
SIM
2 Nano SIM hoặc 2 eSIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính Victus 2), mặt sau bằng kính (Gorilla Kính Victus 2), khung nhôm
Trọng lượng
167 g or 168 g (5.89 oz)
Kích thước
147 x 70.6 x 7.6 mm (5.79 x 2.78 x 0.30 in)
Màu sắc
Onyx Black, Marble Grey, Cobalt Violet, Amber Yellow, Jade Green, Sandstone Orange, Sapphire Blue
Khác Samsung Galaxy S24
Models
SM-S921B, SM-S921B/DS, SM-S921U, SM-S921U1, SM-S921W, SM-S921N, SM-S9210, SM-S921E, SM-S921E/DS
Kết nối Samsung Galaxy S24
NFC
Có
USB
USB Type-C 3.2, DisplayPort 1.2, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, ba băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.3, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
Âm thanh Samsung Galaxy S24
Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo
Ngày ra mắt Samsung Galaxy S24
Trạng thái
Ra mắt ngày 24/01/2024
Thông báo
Ngày 17/01/2024
Lưu trữ Samsung Galaxy S24
Bộ nhớ trong
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 8GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không
Pin Samsung Galaxy S24
Loại pin
Li-Ion 4000 mAh
Sạc pin
25W có dây, PD3.0, 50% trong 30 phút
15W không dây (Qi)
4.5W sạc ngược không dây
15W không dây (Qi)
4.5W sạc ngược không dây
Màn hình Samsung Galaxy S24
Kích thước
6,2 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~90,9%)
Loại
Dynamic LTPO AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 2600 nits (độ sáng tối đa)
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính Victus 2
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels, tỷ lệ 19.5:9 (~416 ppi mật độ điểm ảnh)
Mạng Samsung Galaxy S24
Tốc độ
HSPA, LTE (up to 7CA), 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 66 - International
Băng tần 5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 25, 26, 28, 38, 40, 41, 66, 75, 77, 78 SA/NSA/Sub6 - International
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Cảm biến Samsung Galaxy S24
Cảm biến
Fingerprint (under display, ultrasonic)
Accelerometer
Gyro
Proximity
Compass
Barometer
Accelerometer
Gyro
Proximity
Compass
Barometer
Nền tảng Samsung Galaxy S24
Hệ điều hành
Android 14, lên đến 7 bản cập nhật Android lớn, One UI 6.1.1
CPU
8-nhân (1x3.39GHz Cortex-X4 & 3x3.1GHz Cortex-A720 & 2x2.9GHz Cortex-A720 & 2x2.2GHz Cortex-A520)10-nhân (1x3.2GHz Cortex-X4 & 2x2.9GHz Cortex-A720 & 3x2.6GHz Cortex-A720 & 4x1.95GHz Cortex-A520)
GPU
Adreno 750 (1 GHz) - Mỹ/Canada/Trung Quốc, Xclipse 940 - Quốc tế
Chipset
Qualcomm SM8650-AC Snapdragon 8 Gen 3 (4 nm) - USA/Canada/ChinaExynos 2400 (4 nm) - International
Camera sau Samsung Galaxy S24
Quay video
8K@24/30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR10+, stereo sound rec., gyro-EIS
3 camera sau
50 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, dual pixel PDAF, OIS
10 MP, f/2.4, 67mm (telephoto), 1/3.94", 1.0µm, PDAF, OIS, 3x optical zoom
12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (ultrawide), 1/2.55" 1.4µm, Super Steady video
10 MP, f/2.4, 67mm (telephoto), 1/3.94", 1.0µm, PDAF, OIS, 3x optical zoom
12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (ultrawide), 1/2.55" 1.4µm, Super Steady video
Tính năng
Đèn flash LED, auto-HDR, toàn cảnh
Camera trước Samsung Galaxy S24
Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30fps
1 camera trước
12 MP, f/2.2, 26mm (góc rộng), 1/3.2", 1.12µm, lấy nét tự động dual pixel PDAF
Tính năng
HDR, HDR10+
Đánh giá và bình luận Samsung Galaxy S24
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịSamsung Galaxy S24
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuSamsung