Không có dữ liệu

Samsung Galaxy S24 Ultra

Samsung Galaxy S24 Ultra
6.8"1440x3120 pixels
200MP4320p
12GB RAMSnapdragon 8 Gen 3
5000mAh45W, 15W
232g or 233g8.6mm thickness
Android 14Lên đến 7 bản cập nhật lớn
256GB/512GB/1TBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 24/01/2024

Thông số kĩ thuật Samsung Galaxy S24 Ultra

Thiết kế Samsung Galaxy S24 Ultra

SIM
2 Nano SIM hoặc 2 eSIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Corning Gorilla Armor), mặt sau bằng kính (Corning Gorilla Armor), khung titan (grade 2)
Trọng lượng
232 g or 233 g (8.18 oz)
Kích thước
162.3 x 79 x 8.6 mm (6.39 x 3.11 x 0.34 in)
Màu sắc
Titanium Black, Titanium Gray, Titanium Violet, Titanium Yellow, Titanium Blue, Titanium Green, Titanium Orange

Khác Samsung Galaxy S24 Ultra

Models
SM-S928B, SM-S928B/DS, SM-S928U, SM-S928U1, SM-S928W, SM-S928N, SM-S9280, SM-S928E, SM-S928E/DS

Kết nối Samsung Galaxy S24 Ultra

NFC
USB
USB Type-C 3.2, DisplayPort 1.2, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, ba băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.3, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS

Âm thanh Samsung Galaxy S24 Ultra

Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo

Ngày ra mắt Samsung Galaxy S24 Ultra

Trạng thái
Ra mắt ngày 24/01/2024
Thông báo
Ngày 17/01/2024

Lưu trữ Samsung Galaxy S24 Ultra

Bộ nhớ trong
256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, 1TB 12GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không

Pin Samsung Galaxy S24 Ultra

Loại pin
Li-Ion 5000 mAh
Sạc pin
45W có dây, PD3.0, 65% trong 30 phút
15W không dây (Qi)
4.5W sạc ngược không dây

Màn hình Samsung Galaxy S24 Ultra

Kích thước
6,8 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 88,5%)
Loại
Dynamic LTPO AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 2600 nits (độ sáng tối đa)
Bảo vệ
Corning Gorilla Armor
Độ phân giải
1440 x 3120 pixels, tỷ lệ 19.5:9 (mật độ ~505 ppi)

Mạng Samsung Galaxy S24 Ultra

Tốc độ
HSPA, LTE (up to 7CA), 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 66 - International
Băng tần 5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 25, 26, 28, 38, 40, 41, 66, 75, 77, 78 SA/NSA/Sub6 - International
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G

Cảm biến Samsung Galaxy S24 Ultra

Cảm biến
Fingerprint (under display, ultrasonic)
Accelerometer
Gyro
Proximity
Compass
Barometer

Nền tảng Samsung Galaxy S24 Ultra

Hệ điều hành
Android 14, lên đến 7 bản cập nhật Android lớn, One UI 6.1.1
CPU
8-nhân (1x3.39GHz Cortex-X4 & 3x3.1GHz Cortex-A720 & 2x2.9GHz Cortex-A720 & 2x2.2GHz Cortex-A520)
GPU
Adreno 750 (1 GHz)
Chipset
Qualcomm SM8650-AC Snapdragon 8 Gen 3 (4 nm)

Camera sau Samsung Galaxy S24 Ultra

4 camera sau
200 MP, f/1.7, 24mm (wide), 1/1.3", 0.6µm, multi-directional PDAF, OIS
10 MP, f/2.4, 67mm (telephoto), 1/3.52", 1.12µm, PDAF, OIS, 3x optical zoom
50 MP, f/3.4, 111mm (periscope telephoto), 1/2.52", 0.7µm, PDAF, OIS, 5x optical zoom
12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (ultrawide), 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF, Super Steady video
Quay video
8K@24/30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR10+, stereo sound rec., gyro-EIS
Tính năng
Laser AF, đèn flash LED, auto-HDR, toàn cảnh

Camera trước Samsung Galaxy S24 Ultra

Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30fps
1 camera trước
12 MP, f/2.2, 26mm (góc rộng), 1/3.2", 1.12µm, lấy nét tự động dual pixel PDAF
Tính năng
HDR, HDR10+
Đánh giá và bình luận Samsung Galaxy S24 Ultra

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào