Không có dữ liệu

Samsung Galaxy S9

Samsung Galaxy S9
5.8"1440x2960 pixels
12MP2160p
4GB RAMExynos 9810
3000mAh15W, 5W
Trọng lượng 163gĐộ dày 8.5mm
Android 8.0Lên đến Android 10
One UI 2.5
64GB/128GB/256GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt ngày 09/03/2018

Thông số kĩ thuật Samsung Galaxy S9

Thiết kế Samsung Galaxy S9

SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính 5), mặt sau bằng kính (Gorilla Kính 5), khung nhôm
Trọng lượng
163 g (5.75 oz)
Kích thước
147.7 x 68.7 x 8.5 mm (5.81 x 2.70 x 0.33 in)
Màu sắc
Midnight Black, Coral Blue, Titanium Gray, Lilac Purple, Burgundy Red, Sunrise Gold, Ice Blue

Khác Samsung Galaxy S9

Models
SM-G960F, SM-G960, SM-G960F, SM-G960U, SM-G960W, SM-G9600, SM-G960U1, SM-G960N, SCV38, SM-G960X, SC-02K

Kết nối Samsung Galaxy S9

NFC
USB
USB Type-C 3.1
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Đài FM (chỉ Mỹ và Canada)
Bluetooth
5.0, A2DP, LE, aptX
Định vị
GPS, GLONASS, BDS, GALILEO

Âm thanh Samsung Galaxy S9

Jack 3.5mm
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo

Ngày ra mắt Samsung Galaxy S9

Trạng thái
Ngừng sản xuất
Thông báo
Ra mắt ngày 09/03/2018

Lưu trữ Samsung Galaxy S9

Bộ nhớ trong
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 256GB 4GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (sử dụng chung khe SIM)

Pin Samsung Galaxy S9

Loại pin
Li-Ion 3000 mAh, không thể tháo rời (11.55 Wh)
Sạc pin
15W có dây, QC2
Không dây (Qi) (market dependent)

Màn hình Samsung Galaxy S9

Kích thước
5,8 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 83,6%)
Loại
Super AMOLED, HDR10
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính 5
Độ phân giải
1440 x 2960 pixels, tỷ lệ 18.5:9 (~570 ppi mật độ điểm ảnh)

Mạng Samsung Galaxy S9

Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE (6CA) Cat18 1200/200 Mbps
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (chỉ dành cho phiên bản 2 SIM)
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - Toàn cầu, Mỹ
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 66 - Global
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE

Cảm biến Samsung Galaxy S9

Cảm biến
Iris scanner
Fingerprint (rear-mounted)
Accelerometer
Gyro
Proximity
Compass
Barometer
Heart rate
SpO2

Nền tảng Samsung Galaxy S9

Hệ điều hành
Android 8.0 (Oreo), có thể nâng cấp lên Android 10, One UI 2.5
CPU
8 nhân (4x2.7 GHz Mongoose M3 & 4x1.8 GHz Cortex-A55) - EMEAOcta-nhân (4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.7 GHz Kryo 385 Silver) - USA/LATAM, China
GPU
Mali-G72 MP18 - EMEA; Adreno 630 - USA/LATAM, Trung Quốc
Chipset
Exynos 9810 (10 nm) - EMEAQualcomm SDM845 Snapdragon 845 (10 nm) - USA/LATAM, China

Camera sau Samsung Galaxy S9

Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 720p@960fps, HDR, stereo sound rec., gyro-EIS & OIS (30fps)
1 camera sau
12 MP, f/1.5-2.4, 26mm (góc rộng), 1/2.55", 1.4µm, lấy nét theo pha dual pixel, OIS
Tính năng
Đèn flash LED, auto-HDR, toàn cảnh

Camera trước Samsung Galaxy S9

2 camera trước
8 MP, f/1.7, 25mm (wide), 1/3.6", 1.22µm, AF
2 MP (dedicated iris scanner camera)
Quay video
1440p@30fps
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận Samsung Galaxy S9

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịSamsung Galaxy S9
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuSamsung

Dịch vụ sửa chữa