Không có dữ liệu

Tecno Pop 9

Tecno Pop 9
6.6"720x1612 pixels
48MP1080p
4GB RAMDimensity 6300
5000mAh18W
Trọng lượng 189gĐộ dày 8mm
64GB/128GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt ngày 08/10/2024

Thông số kĩ thuật Tecno Pop 9

Thiết kế Tecno Pop 9

SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, mặt sau bằng nhựa, khung nhựa
Trọng lượng
189 g (6.67 oz)
Kích thước
165 x 77 x 8 mm (6.50 x 3.03 x 0.31 in)
Màu sắc
Aurora Cloud (Mây cực quang), Azure Sky (Trời xanh), Midnight Shadow (Bóng đêm)

Khác Tecno Pop 9

Models
KL4

Kết nối Tecno Pop 9

NFC
USB
USB Type-C
Wi-Fi
Radio
Chưa xác định
Bluetooth
Định vị
GPS
Cổng hồng ngoại

Âm thanh Tecno Pop 9

Jack 3.5mm
Loa ngoài
Có, với loa kép

Ngày ra mắt Tecno Pop 9

Trạng thái
Ra mắt ngày 08/10/2024
Thông báo
Ngày 24/09/2024

Lưu trữ Tecno Pop 9

Bộ nhớ trong
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC

Pin Tecno Pop 9

Loại pin
5000 mAh
Sạc pin
18W có dây

Màn hình Tecno Pop 9

Kích thước
6,6 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 82,4%)
Loại
IPS LCD, 120Hz
Độ phân giải
720 x 1612 pixels, tỷ lệ 20:9 (~267 ppi mật độ điểm ảnh)

Mạng Tecno Pop 9

Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 900 / 2100
Băng tần 4G
LTE
Băng tần 5G
SA/NSA
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G

Cảm biến Tecno Pop 9

Cảm biến
Vân tay (gắn ở cạnh bên); các cảm biến không xác định

Nền tảng Tecno Pop 9

Hệ điều hành
Android 14
CPU
8 nhân (2x2.4 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 MC2
Chipset
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)

Camera sau Tecno Pop 9

Quay video
1080p@30fps
1 camera sau
48 MP, (wide), 1/2.0", 0.8µm, AF
Auxiliary lens
Tính năng
Đèn flash Dual-LED, HDR

Camera trước Tecno Pop 9

Quay video
1 camera trước
8 MP
Tính năng
Đèn flash LED kép
Đánh giá và bình luận Tecno Pop 9

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịTecno Pop 9
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuTecno