Không có dữ liệu

vivo iQOO 11

vivo iQOO 11
6.78"1440x3200 pixels
50MP4320p
8/12GB RAMSnapdragon 8 Gen 2
5000mAh120W
205g or 208g8.4mm thickness
Android 13Up to 14
Funtouch 14
OriginOS 3
128GB/256GB/512GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 08/12/2022

Thông số kĩ thuật vivo iQOO 11

Thiết kế vivo iQOO 11

SIM
2 Nano SIM
Trọng lượng
205 g or 208 g (7.23 oz)
Kích thước
164.9 x 77.1 x 8.4 mm or 8.7 mm
Màu sắc
Black, Green, White (BMW M branding)

Khác vivo iQOO 11

Models
V2243A

Kết nối vivo iQOO 11

NFC
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.3, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, NavIC
Cổng hồng ngoại

Âm thanh vivo iQOO 11

Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo

Ngày ra mắt vivo iQOO 11

Trạng thái
Ra mắt ngày 08/12/2022
Thông báo
Ngày 08/12/2022

Lưu trữ vivo iQOO 11

Bộ nhớ trong
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 16GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không

Pin vivo iQOO 11

Loại pin
5000 mAh
Sạc pin
120W wired, PD3.0, 100% trong 25 phút

Màn hình vivo iQOO 11

Kích thước
6,78 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 87,3%)
Loại
LTPO4 AMOLED, 1B colors, 144Hz, HDR10+, 1800 nits (peak)
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính Victus
Độ phân giải
1440 x 3200 pixels, tỷ lệ 20:9 (~518 ppi mật độ điểm ảnh)

Mạng vivo iQOO 11

Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41 - International
Băng tần 5G
1, 3, 5, 8, 28, 40, 41, 77, 78 SA/NSA
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G

Cảm biến vivo iQOO 11

Cảm biến
Vân tay (dưới màn hình, quang học)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn

Nền tảng vivo iQOO 11

Hệ điều hành
Android 13, upgradable to Android 14, Funtouch 14 (International), OriginOS 3 (China)
CPU
8 nhân (1x3.2 GHz Cortex-X3 & 2x2.8 GHz Cortex-A715 & 2x2.8 GHz Cortex-A710 & 3x2.0 GHz Cortex-A510)
GPU
Adreno 740
Chipset
Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm)

Camera sau vivo iQOO 11

Quay video
8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS
3 camera sau
50 MP, f/1.9, 23mm (wide), 1/1.57", 1.0µm, PDAF, OIS
13 MP, f/2.5, 47mm (telephoto), PDAF, 2x optical zoom
8 MP, f/2.2, 16mm (ultrawide)
Tính năng
Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnh

Camera trước vivo iQOO 11

Quay video
1080p@30fps, gyro-EIS
1 camera trước
16 MP, f/2.5, (góc rộng)
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận vivo iQOO 11

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịvivo iQOO 11
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuvivo