Không có dữ liệu

vivo IQOO Pad5

vivo IQOO Pad5
12.1"1968x2800 pixels
8MP1080p
8-16GB RAMDimensity 9300+
10000mAh44W
Trọng lượng 590gĐộ dày 6.6mm
Android 15OriginOS 5 HD
128GB/256GB/512GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 20/05/2025

Thông số kĩ thuật vivo IQOO Pad5

Thiết kế vivo IQOO Pad5

SIM
Không
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, nhôm mặt sau, khung nhôm
Trọng lượng
590 g (1.30 lb)
Kích thước
266.4 x 192 x 6.6 mm (10.49 x 7.56 x 0.26 in)
Màu sắc
Xám, Xanh lá, Bạc

Kết nối vivo IQOO Pad5

NFC
Không
USB
USB Type-C 3.2, OTG, magnetic connector
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, băng tần kép
Radio
Không
Bluetooth
5.4, A2DP, LE
Định vị
Chưa xác định

Âm thanh vivo IQOO Pad5

Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa âm thanh nổi (6 loa)

Ngày ra mắt vivo IQOO Pad5

Trạng thái
Ra mắt ngày 20/05/2025
Thông báo
Ngày 20/05/2025

Lưu trữ vivo IQOO Pad5

Bộ nhớ trong
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không

Pin vivo IQOO Pad5

Loại pin
10000 mAh
Sạc pin
44W wired, PD
5W sạc ngược có dây

Màn hình vivo IQOO Pad5

Kích thước
12,1 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 86,9%)
Loại
IPS LCD, 1B colors, 144Hz, HDR10, 900 nits (peak)
Độ phân giải
1968 x 2800 pixels (~283 ppi density)

Mạng vivo IQOO Pad5

EDGE
Không
GPRS
Không
Băng tần 2G
N/A
Băng tần 3G
N/A
Băng tần 4G
N/A
Công nghệ
Không có kết nối di động

Cảm biến vivo IQOO Pad5

Cảm biến
Gia tốc kế
Cảm biến tiệm cận (chỉ dành cho phụ kiện)
Con quay hồi chuyển

Nền tảng vivo IQOO Pad5

Hệ điều hành
Android 15, OriginOS 5 HD
CPU
8 nhân (1x3.4 GHz Cortex-X4 & 3x2.85 GHz Cortex-X4 & 4x2.0 GHz Cortex-A720)
GPU
Immortalis-G720 MC12
Chipset
Mediatek Dimensity 9300+ (4 nm)

Camera sau vivo IQOO Pad5

Quay video
1080p@30fps
1 camera sau
8 MP
Tính năng
Đèn flash LED

Camera trước vivo IQOO Pad5

Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
5 MP
Đánh giá và bình luận vivo IQOO Pad5

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịvivo IQOO Pad5
Loại thiết bịMáy tính bảng
Thương hiệuvivo