Không có dữ liệu

vivo NEX A

vivo NEX A
6.59"1080x2316 pixels
12MP2160p
6GB RAMSnapdragon 710
4000mAh22W
Trọng lượng 199gĐộ dày 8mm
Android 9.0Funtouch 9
128GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt tháng 06/2018

Thông số kĩ thuật vivo NEX A

Thiết kế vivo NEX A

SIM
2 Nano SIM
Trọng lượng
199 g (7.02 oz)
Kích thước
162 x 77 x 8 mm (6.38 x 3.03 x 0.31 in)
Màu sắc
Đen, Đỏ

Khác vivo NEX A

Models
NEX A

Kết nối vivo NEX A

NFC
Không
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.0, A2DP, LE
Định vị
GPS, BDS, GNSS

Âm thanh vivo NEX A

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt vivo NEX A

Trạng thái
Ngừng sản xuất
Thông báo
Ra mắt tháng 06/2018

Lưu trữ vivo NEX A

Bộ nhớ trong
128GB 6GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không

Pin vivo NEX A

Loại pin
Li-Ion 4000 mAh, không thể tháo rời
Sạc pin
22W wired

Màn hình vivo NEX A

Kích thước
6,59 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 86,0%)
Loại
Super AMOLED
Độ phân giải
1080 x 2316 pixels, 19.3:9 ratio (~388 ppi density)

Mạng vivo NEX A

Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat15 800/150 Mbps
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 8, 34, 38, 39, 40, 41
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / LTE

Cảm biến vivo NEX A

Cảm biến
Vân tay (mặt sau)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn

Nền tảng vivo NEX A

Hệ điều hành
Android 9.0 (Pie), Funtouch 9
CPU
8 nhân (2x2.2 GHz 360 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 360 Silver)
GPU
Adreno 616
Chipset
Qualcomm SDM710 Snapdragon 710 (10 nm)

Camera sau vivo NEX A

2 camera sau
12 MP, f/1.8, 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF, 4-axis OIS
5 MP, f/2.4, (depth)
Quay video
4K@30fps, 1080p@30fps
Tính năng
Đèn flash LED kép hai tông màu, HDR, panorama

Camera trước vivo NEX A

Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
Motorized pop-up 8 MP, f/2.0
Đánh giá và bình luận vivo NEX A

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịvivo NEX A
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuvivo