Không có dữ liệu

vivo Pad Air

vivo Pad Air
11.5"1840x2800 pixels
8MP1080p
8/12GB RAMSnapdragon 870 5G
8500mAh44W
Trọng lượng 530gĐộ dày 6.7mm
Android 13OriginOS 3
128GB/256GB/512GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 25/08/2023

Thông số kĩ thuật vivo Pad Air

Thiết kế vivo Pad Air

SIM
Không
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, nhôm mặt sau, khung nhôm
Trọng lượng
530 g (1.17 lb)
Kích thước
259.7 x 176 x 6.7 mm (10.22 x 6.93 x 0.26 in)
Màu sắc
Blue, Silver, Rose Gold

Kết nối vivo Pad Air

NFC
Không
USB
USB Type-C 3.0, OTG, magnetic connector
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, băng tần kép
Radio
Không
Bluetooth
5.2, A2DP, LE
Định vị
Chưa xác định

Âm thanh vivo Pad Air

Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo (4 loa)

Ngày ra mắt vivo Pad Air

Trạng thái
Ra mắt ngày 25/08/2023
Thông báo
Ngày 25/08/2023

Lưu trữ vivo Pad Air

Bộ nhớ trong
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không

Pin vivo Pad Air

Loại pin
8500 mAh
Sạc pin
44W wired, PD
5W sạc ngược có dây

Màn hình vivo Pad Air

Kích thước
11,5 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 85,7%)
Loại
IPS LCD, 1B colors, 144Hz, HDR10, 500 nits
Độ phân giải
1840 x 2800 pixels, tỷ lệ 3:2 (~291 ppi mật độ điểm ảnh)

Mạng vivo Pad Air

EDGE
Không
GPRS
Không
Băng tần 2G
N/A
Băng tần 3G
N/A
Băng tần 4G
N/A
Công nghệ
Không có kết nối di động

Cảm biến vivo Pad Air

Cảm biến
Cảm biến gia tốc
Con quay hồi chuyển
Tiệm cận (chỉ dành cho phụ kiện)

Nền tảng vivo Pad Air

Hệ điều hành
Android 13, OriginOS 3
CPU
8 nhân (1x3.2 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.80 GHz Kryo 585)
GPU
Adreno 650
Chipset
Qualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G (7 nm)

Camera sau vivo Pad Air

Quay video
1080p@30fps
1 camera sau
8 MP
Tính năng
Đèn flash LED

Camera trước vivo Pad Air

Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
5 MP
Đánh giá và bình luận vivo Pad Air

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịvivo Pad Air
Loại thiết bịMáy tính bảng
Thương hiệuvivo