Không có dữ liệu

vivo V40

vivo V40
6.78"1260x2800 pixels
50MP2160p
8/12GB RAMSnapdragon 7 Gen 3
5500mAh80W
Trọng lượng 190gĐộ dày 7.6mm
Android 14Funtouch 14
128GB/256GB/512GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 03/07/2024

Thông số kĩ thuật vivo V40

Thiết kế vivo V40

SIM
2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, khung nhựa, mặt sau bằng kính
Trọng lượng
190 g (6.70 oz)
Kích thước
164.2 x 75 x 7.6 mm (6.46 x 2.95 x 0.30 in)
Màu sắc
Stellar Silver (Titanium Grey), Nebula Purple (Lotus Purple), Ganges Blue, Moonlight White, Sunglow Peach

Khác vivo V40

Models
V2348

Kết nối vivo V40

NFC
Có (tùy thuộc vào thị trường/khu vực)
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, băng tần kép
Radio
Không
Bluetooth
5.4, A2DP, LE
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS, NavIC

Âm thanh vivo V40

Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo

Ngày ra mắt vivo V40

Trạng thái
Ra mắt ngày 03/07/2024
Thông báo
Ngày 17/06/2024

Lưu trữ vivo V40

Bộ nhớ trong
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không

Pin vivo V40

Loại pin
Pin Si/C Li-Ion 5500 mAh
Sạc pin
80W wired, PD
Sạc ngược có dây

Màn hình vivo V40

Kích thước
6,78 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~90,1%)
Loại
AMOLED, HDR10+, 120Hz, 4500 nits (peak)
Bảo vệ
Schott Xensation Alpha
Độ phân giải
1260 x 2800 pixels, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~453 ppi)

Mạng vivo V40

Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - Quốc tế
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 66 - International
Băng tần 5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 66, 75, 77, 78 SA/NSA - International
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G

Cảm biến vivo V40

Cảm biến
Vân tay (dưới màn hình, quang học)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn

Nền tảng vivo V40

Hệ điều hành
Android 14, Funtouch 14
CPU
8 nhân (1x2.63 GHz Cortex-A715 & 3x2.4 GHz Cortex-A715 & 4x1.8 GHz Cortex-A510)
GPU
Adreno 720
Chipset
Qualcomm SM7550-AB Snapdragon 7 Gen 3 (4 nm)

Camera sau vivo V40

2 camera sau
50 MP, f/1.9, 24mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS
50 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (ultrawide), 1/2.76", 0.64µm, AF
Quay video
4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS, OIS
Tính năng
Zeiss optics, Ring-LED flash, panorama, HDR

Camera trước vivo V40

Quay video
4K@30fps, 1080p@30fps
1 camera trước
50 MP, f/2.0, 21mm (góc rộng), 1/2.76", 0.64µm, AF
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận vivo V40

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịvivo V40
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuvivo