Không có dữ liệu

vivo V9

vivo V9
6.3"1080x2280 pixels
16MP2160p
4GB RAMSnapdragon 626
Trọng lượng 150gĐộ dày 7.9mm
Android 8.1Funtouch 4
64GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt tháng 04/2018

Thông số kĩ thuật vivo V9

Thiết kế vivo V9

SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, mặt sau bằng nhựa, khung nhựa
Trọng lượng
150 g (5.29 oz)
Kích thước
154.8 x 75.1 x 7.9 mm (6.09 x 2.96 x 0.31 in)
Màu sắc
Gold, Black, Sapphire Blue

Khác vivo V9

Models
1723

Kết nối vivo V9

NFC
Không
USB
MicroUSB 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Đài FM, có ghi âm
Bluetooth
4.2, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS, BDS

Âm thanh vivo V9

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt vivo V9

Trạng thái
Ngừng sản xuất
Thông báo
Ra mắt tháng 04/2018

Lưu trữ vivo V9

Bộ nhớ trong
64GB 4GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (khe cắm riêng)

Pin vivo V9

Loại pin
Li-Ion 3260 mAh, không thể tháo rời

Màn hình vivo V9

Kích thước
6,3 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 85,2%)
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
1080 x 2280 pixels, tỷ lệ 19:9 (~400 ppi mật độ điểm ảnh)

Mạng vivo V9

Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE (2CA) Cat6 300/50 Mbps
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 3, 5, 8, 38, 40, 41
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE

Cảm biến vivo V9

Cảm biến
Vân tay (mặt sau)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn

Nền tảng vivo V9

Hệ điều hành
Android 8.1 (Oreo), Funtouch 4
CPU
8 nhân 2.2 GHz Cortex-A53
GPU
Adreno 506
Chipset
Qualcomm MSM8953-Pro Snapdragon 626 (14 nm)

Camera sau vivo V9

2 camera sau
16 MP, f/2.0, PDAF
5 MP, f/2.4, (depth)
Quay video
4K@30fps, 1080p@30fps
Tính năng
Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnh

Camera trước vivo V9

Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
24 MP, f/2.0, 26mm (góc rộng), 1/2.8", 0.9µm
Đánh giá và bình luận vivo V9

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịvivo V9
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuvivo