vivo X200 Ultra

6.82"1440x3168 pixels
200MP4320p
12/16GB RAMSnapdragon 8 Elite
6000mAh90W, 40W
229g or 232g8.7mm thickness
Android 15OriginOS 5
256GB/512GB/1TBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 29/04/2025
Thông số kĩ thuật vivo X200 Ultra
Thiết kế vivo X200 Ultra
SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, mặt sau bằng kính, khung nhôm
Trọng lượng
229 g or 232 g (8.08 oz)
Kích thước
163.1 x 76.8 x 8.7 mm (6.42 x 3.02 x 0.34 in)
Màu sắc
Đen, Bạc, Đỏ
Khác vivo X200 Ultra
Models
V2454A, V2454DA
Kết nối vivo X200 Ultra
NFC
Có
USB
USB Type-C 3.2, OTG, DisplayPort
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, băng tần kép
Radio
Không
Bluetooth
5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless, LHDC 5
Định vị
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), GLONASS
Cổng hồng ngoại
Có
Âm thanh vivo X200 Ultra
Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo
Ngày ra mắt vivo X200 Ultra
Trạng thái
Ra mắt ngày 29/04/2025
Thông báo
Ngày 21/04/2025
Lưu trữ vivo X200 Ultra
Bộ nhớ trong
256GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không
Pin vivo X200 Ultra
Loại pin
Si/C Li-Ion 6000 mAh
Sạc pin
90W có dây, PD, PPS, QC, UFCS
40W không dây
Sạc ngược có dây
Sạc ngược không dây
40W không dây
Sạc ngược có dây
Sạc ngược không dây
Màn hình vivo X200 Ultra
Kích thước
6,82 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~90,2%)
Loại
LTPO AMOLED, 1B colors, 120Hz, Dolby Vision, HDR Vivid, 4500 nits (peak)
Bảo vệ
Armor kính
Độ phân giải
1440 x 3168 pixels (~510 ppi density)
Mạng vivo X200 Ultra
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66
Băng tần 5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 18, 20, 25, 26, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 77, 78, 79, 80, 81, 83, 84, 89 SA/NSA
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G
Cảm biến vivo X200 Ultra
Cảm biến
Vân tay (dưới màn hình, siêu âm)
Gia tốc
Con quay hồi chuyển
Tiệm cận
La bàn
Gia tốc
Con quay hồi chuyển
Tiệm cận
La bàn
Nền tảng vivo X200 Ultra
Hệ điều hành
Android 15, OriginOS 5
CPU
8 nhân (2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
GPU
Adreno 830
Chipset
Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
Camera sau vivo X200 Ultra
Quay video
8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, Dolby Vision HDR, 10-bit Log, HDR10+
3 camera sau
50 MP, f/1.7, 35mm (wide), 1/1.28", 1.22µm, dual pixel PDAF, gimbal OIS
200 MP, f/2.3, 85mm (periscope telephoto), 1/1.4", 0.56µm, multi-directional PDAF, OIS, 3.7x optical zoom, macro 3.4:1
(optional add-on zoom lens: f/2.3, 200mm, 2.35x optical zoom, Zeiss optics)
50 MP, f/2.0, 14mm, 116˚ (ultrawide), 1/1.28", 1.22µm, dual pixel PDAF, OIS
200 MP, f/2.3, 85mm (periscope telephoto), 1/1.4", 0.56µm, multi-directional PDAF, OIS, 3.7x optical zoom, macro 3.4:1
(optional add-on zoom lens: f/2.3, 200mm, 2.35x optical zoom, Zeiss optics)
50 MP, f/2.0, 14mm, 116˚ (ultrawide), 1/1.28", 1.22µm, dual pixel PDAF, OIS
Tính năng
Laser AF, color spectrum sensor, Zeiss optics, Zeiss T* lens coating, LED flash, panorama, HDR, 3D LUT import
Camera trước vivo X200 Ultra
Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps
1 camera trước
50 MP, f/2.5, 24mm (wide), 1/2.76", 0.64µm, AF
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận vivo X200 Ultra
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịvivo X200 Ultra
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuvivo