vivo X300

6.31"1216x2640 pixels
50MP2160p
12/16GB RAMDimensity 9500
6040mAh90W, 40W
Trọng lượng 190gĐộ dày 8mm
Android 16Tối đa 4 bản cập nhật hệ điều hành lớn
256GB/512GB/1TBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 17/10/2025
Thông số kĩ thuật vivo X300
Thiết kế vivo X300
SIM
2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, khung hợp kim nhôm, mặt sau bằng kính
Trọng lượng
190 g (6.70 oz)
Kích thước
150.6 x 71.9 x 8 mm (5.93 x 2.83 x 0.31 in)
Màu sắc
Black, Blue, Red, Purple, Pink
Khác vivo X300
Models
V2515, V2509A
Kết nối vivo X300
NFC
Có
USB
USB Type-C 3.2, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, băng tần kép
Radio
Không
Bluetooth
5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BDS (B1I+B1c+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5), NavIC (L5)
Cổng hồng ngoại
Có
Âm thanh vivo X300
Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo
Ngày ra mắt vivo X300
Trạng thái
Ra mắt ngày 17/10/2025
Thông báo
Ngày 13/10/2025
Lưu trữ vivo X300
Bộ nhớ trong
256GB 12GB RAM, 256GB 16GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không
Pin vivo X300
Loại pin
Si/C Li-Ion 6040 mAh
Sạc pin
90W có dây
40W không dây
Sạc ngược có dây
40W không dây
Sạc ngược có dây
Màn hình vivo X300
Kích thước
6,31 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~90,5%)
Loại
LTPO AMOLED, 1B colors, 120Hz, 2160Hz PWM, HDR10+, HDR Vivid, 4500 nits (peak)
Bảo vệ
Unspecified, Mohs level 4
Độ phân giải
1216 x 2640 pixels, tỷ lệ 19.5:9 (mật độ điểm ảnh ~460 ppi)
Mạng vivo X300
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - Quốc tế
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66
Băng tần 5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 18, 20, 25, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 48, 66, 77, 78 SA/NSA/Sub6
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G
Cảm biến vivo X300
Cảm biến
Vân tay (dưới màn hình, siêu âm)
Gia tốc
Con quay hồi chuyển
Tiệm cận
La bàn
Gia tốc
Con quay hồi chuyển
Tiệm cận
La bàn
Nền tảng vivo X300
Hệ điều hành
Android 16, up to 4 major Android upgrades, OriginOS 6
CPU
8 nhân (1x4.21 GHz C1-Ultra & 3x3.5 GHz C1-Premium & 4x2.7 GHz C1-Pro)
GPU
Arm G1-Ultra
Chipset
Mediatek Dimensity 9500 (3 nm)
Camera sau vivo X300
Quay video
4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, 4K@120fps HDR
3 camera sau
200 MP, f/1.7, 23mm (wide), 1/1.4", 0.56µm, PDAF, OIS
50 MP, f/2.6, 70mm (periscope telephoto), 1/1.95", PDAF, OIS, 3x optical zoom
50 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (ultrawide), 1/2.76", 0.64µm, AF
50 MP, f/2.6, 70mm (periscope telephoto), 1/1.95", PDAF, OIS, 3x optical zoom
50 MP, f/2.0, 15mm, 119˚ (ultrawide), 1/2.76", 0.64µm, AF
Tính năng
Laser AF, Zeiss optics, Zeiss T* lens coating, LED flash, panorama, HDR, 3D LUT import
Camera trước vivo X300
Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps
1 camera trước
50 MP, f/2.0, (wide), 1/2.76", 0.64µm, AF
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận vivo X300
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịvivo X300
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuvivo