vivo X90

6.78"1260x2800 pixels
50MP2160p
8/12GB RAMDimensity 9200
4810mAh120W
196g / 200g8.5mm thickness
Android 13Funtouch 13
OriginOS 3
OriginOS 3
128GB/256GB/512GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 30/11/2022
Thông số kĩ thuật vivo X90
Thiết kế vivo X90
SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, mặt sau bằng kính or mặt sau bằng da sinh học
Trọng lượng
196 g / 200 g (6.91 oz)
Kích thước
164.1 x 74.4 x 8.5 mm or 8.9 mm
Màu sắc
Asteroid Black, Breeze Blue, Red
Khác vivo X90
Models
V2241A
Kết nối vivo X90
NFC
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.3, A2DP, LE, aptX HD
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS, NavIC
Cổng hồng ngoại
Có
Âm thanh vivo X90
Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo
Ngày ra mắt vivo X90
Trạng thái
Ra mắt ngày 30/11/2022
Thông báo
Ngày 22/11/2022
Lưu trữ vivo X90
Bộ nhớ trong
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không
Pin vivo X90
Loại pin
4810 mAh
Sạc pin
120W có dây, 50% trong 8 phút
Sạc ngược có dây
Sạc ngược có dây
Màn hình vivo X90
Kích thước
6,78 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~91,3%)
Loại
AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR10+
Độ phân giải
1260 x 2800 pixels, tỷ lệ 20:9 (~452 ppi mật độ điểm ảnh)
Mạng vivo X90
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41 - International
Băng tần 5G
1, 3, 5, 7, 8, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA - Quốc tế
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G
Cảm biến vivo X90
Cảm biến
Vân tay (dưới màn hình, quang học)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Nền tảng vivo X90
Hệ điều hành
Android 13, Funtouch 13 (Global), OriginOS 3 (China)
CPU
8 nhân (1x3.05 GHz Cortex-X3 & 3x2.85 GHz Cortex-A715 & 4x1.80 GHz Cortex-A510)
GPU
Immortalis-G715 MC11
Chipset
Mediatek Dimensity 9200 (4 nm)
Camera sau vivo X90
Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS
3 camera sau
50 MP, f/1.8, (wide), 1/1.49", 1.0µm, PDAF, OIS
12 MP, f/2.0, 50mm (telephoto), 1/2.93", 1.22µm, AF, 2x optical zoom
12 MP, f/2.0, 16mm (ultrawide), 1/2.93", 1.22µm, AF
12 MP, f/2.0, 50mm (telephoto), 1/2.93", 1.22µm, AF, 2x optical zoom
12 MP, f/2.0, 16mm (ultrawide), 1/2.93", 1.22µm, AF
Tính năng
Laser AF, color spectrum sensor, Zeiss optics, Zeiss T* lens coating, Pixel Shift, dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Camera trước vivo X90
Quay video
1080p@30/60fps
1 camera trước
32 MP, f/2.5, 24mm (góc rộng), 1/2.8", 0.8µm
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận vivo X90
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịvivo X90
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuvivo