Không có dữ liệu

vivo Y18e

vivo Y18e
6.56"720x1612 pixels
13MP1080p
4GB RAMHelio G85
5000mAh15W
Trọng lượng 185gĐộ dày 8.4mm
Android 14Funtouch 14
64GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt tháng 05/2024

Thông số kĩ thuật vivo Y18e

Thiết kế vivo Y18e

SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, khung nhựa, mặt sau bằng nhựa
Trọng lượng
185 g (6.53 oz)
Kích thước
163.6 x 75.6 x 8.4 mm (6.44 x 2.98 x 0.33 in)
Màu sắc
Space Black, Gem Green

Khác vivo Y18e

Models
V2350

Kết nối vivo Y18e

NFC
Không
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần
Radio
Đài FM
Bluetooth
5.0, A2DP, LE
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS

Âm thanh vivo Y18e

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt vivo Y18e

Trạng thái
Ra mắt tháng 05/2024
Thông báo
Ngày 29/04/2024

Lưu trữ vivo Y18e

Bộ nhớ trong
64GB 4GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (khe cắm riêng)

Pin vivo Y18e

Loại pin
Li-Ion 5000 mAh
Sạc pin
Sạc có dây 15W

Màn hình vivo Y18e

Kích thước
6,56 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 83,6%)
Loại
IPS LCD, 90Hz, 528 nits (HBM)
Độ phân giải
720 x 1612 pixels, tỷ lệ 20:9 (~mật độ điểm ảnh 269 ppi)

Mạng vivo Y18e

Tốc độ
HSPA, LTE
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G
1, 3, 5, 8, 38, 40, 41
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE

Cảm biến vivo Y18e

Cảm biến
Cảm biến gia tốc
Tiệm cận
La bàn

Nền tảng vivo Y18e

Hệ điều hành
Android 14, Funtouch 14
CPU
8 nhân (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x1.8 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G52 MC2
Chipset
Mediatek Helio G85 (12 nm)

Camera sau vivo Y18e

Quay video
1080p@30fps
1 camera sau
13 MP, f/2.2, (wide), PDAF
0.08 MP, f/3.0 (auxiliary lens)
Tính năng
Đèn flash LED, panorama

Camera trước vivo Y18e

Quay video
1 camera trước
5 MP, f/2.2, (góc rộng)
Đánh giá và bình luận vivo Y18e

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịvivo Y18e
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuvivo