Không có dữ liệu

vivo Y20g

vivo Y20g
6.51"720x1600 pixels
13MP1080p
4/6GB RAMMT6769V
5000mAh18W
192.3gĐộ dày 8.4mm
Android 10Funtouch 11
64GB/128GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt ngày 19/01/2021

Thông số kĩ thuật vivo Y20g

Thiết kế vivo Y20g

SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, mặt sau bằng nhựa, khung nhựa
Trọng lượng
192.3 g (6.77 oz)
Kích thước
164.4 x 76.3 x 8.4 mm (6.47 x 3.00 x 0.33 in)
Màu sắc
Purist Blue, Obsidian Black

Khác vivo Y20g

Models
V2037, V2065

Kết nối vivo Y20g

NFC
Không
USB
MicroUSB 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Đài FM
Bluetooth
5.0, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS

Âm thanh vivo Y20g

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt vivo Y20g

Trạng thái
Ra mắt ngày 19/01/2021
Thông báo
Ngày 19/01/2021

Lưu trữ vivo Y20g

Bộ nhớ trong
64GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (khe cắm riêng)

Pin vivo Y20g

Loại pin
5000 mAh
Sạc pin
18W có dây

Màn hình vivo Y20g

Kích thước
6,51 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 81,6%)
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
720 x 1600 pixels, tỷ lệ 20:9 (mật độ điểm ảnh ~270 ppi)

Mạng vivo Y20g

Tốc độ
HSPA, LTE
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G
1, 3, 5, 8, 38, 40, 41
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE

Cảm biến vivo Y20g

Cảm biến
Vân tay (cạnh bên)
Gia tốc kế
Cảm biến tiệm cận
La bàn

Nền tảng vivo Y20g

Hệ điều hành
Android 10, Funtouch 11
CPU
8 nhân (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x1.8 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G52 MC2
Chipset
Mediatek MT6769V/CU Helio G80 (12 nm)

Camera sau vivo Y20g

Quay video
1080p@30fps
3 camera sau
13 MP, f/2.2, (wide), PDAF
2 MP, f/2.4, (macro)
2 MP, f/2.4, (depth)
Tính năng
Đèn flash LED, HDR

Camera trước vivo Y20g

Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
8 MP, f/1.8, (góc rộng)
Đánh giá và bình luận vivo Y20g

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịvivo Y20g
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuvivo