vivo Y20i

6.51"720x1600 pixels
13MP1080p
3/4GB RAMSnapdragon 460
5000mAh18W
192.3gĐộ dày 8.4mm
Android 10Funtouch 10.5
64GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt ngày 03/09/2020
Thông số kĩ thuật vivo Y20i
Thiết kế vivo Y20i
SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, mặt sau bằng nhựa, khung nhựa
Trọng lượng
192.3 g (6.77 oz)
Kích thước
164.4 x 76.3 x 8.4 mm (6.47 x 3.00 x 0.33 in)
Màu sắc
Dawn White, Nebula Blue
Khác vivo Y20i
Models
V2027, V2032
Kết nối vivo Y20i
NFC
Không
USB
MicroUSB 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Đài FM
Bluetooth
5.0, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS, BDS
Âm thanh vivo Y20i
Jack 3.5mm
Có
Loa ngoài
Có
Ngày ra mắt vivo Y20i
Trạng thái
Ra mắt ngày 03/09/2020
Thông báo
Ngày 26/08/2020
Lưu trữ vivo Y20i
Bộ nhớ trong
64GB 3GB RAM, 64GB 4GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (khe cắm riêng)
Pin vivo Y20i
Loại pin
5000 mAh
Sạc pin
18W có dây
Màn hình vivo Y20i
Kích thước
6,51 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 81,6%)
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
720 x 1600 pixels, tỷ lệ 20:9 (mật độ điểm ảnh ~270 ppi)
Mạng vivo Y20i
Tốc độ
HSPA, LTE
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G
1, 3, 5, 7, 8, 38, 40, 41
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE
Cảm biến vivo Y20i
Cảm biến
Vân tay (cạnh bên)
Gia tốc kế
Cảm biến tiệm cận
Gia tốc kế
Cảm biến tiệm cận
Nền tảng vivo Y20i
Hệ điều hành
Android 10, Funtouch 10.5
CPU
8 nhân (4x1.8 GHz Kryo 240 & 4x1.6 GHz Kryo 240)
GPU
Adreno 610
Chipset
Qualcomm SM4250 Snapdragon 460 (11 nm)
Camera sau vivo Y20i
Quay video
1080p@30fps
3 camera sau
13 MP, f/1.8, (wide), PDAF
2 MP, f/2.4, (macro)
2 MP, f/2.4, (depth)
2 MP, f/2.4, (macro)
2 MP, f/2.4, (depth)
Tính năng
Đèn flash LED, HDR
Camera trước vivo Y20i
Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
8 MP, (góc rộng)
Đánh giá và bình luận vivo Y20i
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịvivo Y20i
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuvivo