Không có dữ liệu

vivo Y3 Standard

vivo Y3 Standard
6.35"720x1544 pixels
13MP1080p
3GB RAMSnapdragon 439
5000mAh10W
191.5g8.9mm thickness
Android 9.0Funtouch 9.1
64GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt tháng 11/2019

Thông số kĩ thuật vivo Y3 Standard

Thiết kế vivo Y3 Standard

SIM
2 Nano SIM
Trọng lượng
191.5 g (6.77 oz)
Kích thước
159.4 x 76.7 x 8.9 mm (6.28 x 3.02 x 0.35 in)
Màu sắc
Ink blue, Jade Red

Khác vivo Y3 Standard

Models
V1930A

Kết nối vivo Y3 Standard

NFC
Không
USB
MicroUSB 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 b/g/n
Radio
Đài FM
Bluetooth
4.2, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS, BDS

Âm thanh vivo Y3 Standard

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt vivo Y3 Standard

Trạng thái
Ngừng sản xuất
Thông báo
Ra mắt tháng 11/2019

Lưu trữ vivo Y3 Standard

Bộ nhớ trong
64GB 3GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (khe cắm riêng)

Pin vivo Y3 Standard

Loại pin
5000 mAh, không thể tháo rời
Sạc pin
Sạc có dây 10W

Màn hình vivo Y3 Standard

Kích thước
6,35 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 81,5%)
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
720 x 1544 pixels, 19.3:9 ratio (~268 ppi density)

Mạng vivo Y3 Standard

Tốc độ
HSPA, LTE
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G
1, 3, 5, 8, 34, 38, 39, 40, 41
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE

Cảm biến vivo Y3 Standard

Cảm biến
Vân tay (đặt ở mặt sau)
Gia tốc kế
Cảm biến tiệm cận
La bàn

Nền tảng vivo Y3 Standard

Hệ điều hành
Android 9.0 (Pie), Funtouch 9.1
CPU
8 nhân (4x1.95 GHz Cortex-A53 & 4x1.45 GHz Cortex A53)
GPU
Adreno 505
Chipset
Qualcomm SDM439 Snapdragon 439 (12 nm)

Camera sau vivo Y3 Standard

Quay video
1080p@30fps
3 camera sau
13 MP, f/2.2, (wide), PDAF
2 MP, f/2.4, (depth)
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, chụp toàn cảnh

Camera trước vivo Y3 Standard

Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
8 MP, f/1.8
Đánh giá và bình luận vivo Y3 Standard

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịvivo Y3 Standard
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuvivo