Không có dữ liệu

vivo Y33e

vivo Y33e
6.51"720x1600 pixels
13MP1080p
4GB RAMDimensity 700
5000mAh10W
Trọng lượng 198gĐộ dày 8.5mm
Android 12OriginOS Ocean
128GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtĐã hủy

Thông số kĩ thuật vivo Y33e

Thiết kế vivo Y33e

SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, khung nhựa, mặt sau bằng nhựa
Trọng lượng
198 g (6.98 oz)
Kích thước
164 x 75.9 x 8.5 mm (6.46 x 2.99 x 0.33 in)
Màu sắc
Đen, Xanh dương

Khác vivo Y33e

Models
V2166A

Kết nối vivo Y33e

NFC
Không
USB
USB Type-C, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Chưa xác định
Bluetooth
5.1, A2DP, LE, aptX HD
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS

Âm thanh vivo Y33e

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt vivo Y33e

Trạng thái
Đã hủy
Thông báo
Ngày 30/05/2022

Lưu trữ vivo Y33e

Bộ nhớ trong
128GB 4GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC

Pin vivo Y33e

Loại pin
5000 mAh
Sạc pin
Sạc có dây 10W

Màn hình vivo Y33e

Kích thước
6,51 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 82,2%)
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
720 x 1600 pixels, tỷ lệ 20:9 (mật độ điểm ảnh ~270 ppi)

Mạng vivo Y33e

Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G
1, 3, 5, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G
1, 5, 8, 28, 41, 77, 78 SA/NSA
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G

Cảm biến vivo Y33e

Cảm biến
Vân tay (cạnh bên)
Gia tốc kế
Cảm biến tiệm cận
La bàn

Nền tảng vivo Y33e

Hệ điều hành
Android 12, OriginOS Ocean
CPU
8 nhân (2x2.2 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 MC2
Chipset
Mediatek Dimensity 700 (7 nm)

Camera sau vivo Y33e

2 camera sau
13 MP, f/2.2, 26mm (wide), PDAF
2 MP, f/2.4, (macro)
Quay video
1080p@30fps
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, chụp toàn cảnh

Camera trước vivo Y33e

Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
8 MP, f/2.0, (góc rộng)
Đánh giá và bình luận vivo Y33e

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịvivo Y33e
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuvivo