Không có dữ liệu

vivo Y36i

vivo Y36i
6.56"720x1612 pixels
13MP1080p
4GB RAMDimensity 6020
5000mAh15W
Trọng lượng 186gĐộ dày 8.1mm
Android 13OriginOS 3
128GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt tháng 01/2024

Thông số kĩ thuật vivo Y36i

Thiết kế vivo Y36i

SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, khung nhựa, mặt sau bằng nhựa
Trọng lượng
186 g (6.56 oz)
Kích thước
163.7 x 75.4 x 8.1 mm (6.44 x 2.97 x 0.32 in)
Màu sắc
Purple, Gold, Black

Khác vivo Y36i

Models
V2318A

Kết nối vivo Y36i

NFC
Không
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần
Radio
Đài FM
Bluetooth
5.1, A2DP, LE, aptX HD
Định vị
GPS, GLONASS, BDS

Âm thanh vivo Y36i

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt vivo Y36i

Trạng thái
Ra mắt tháng 01/2024
Thông báo
Ngày 09/12/2023

Lưu trữ vivo Y36i

Bộ nhớ trong
128GB 4GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC

Pin vivo Y36i

Loại pin
5000 mAh
Sạc pin
15W có dây
Sạc ngược có dây

Màn hình vivo Y36i

Kích thước
6,56 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 83,8%)
Loại
IPS LCD, 90Hz, 840 nits (HBM)
Độ phân giải
720 x 1612 pixels, tỷ lệ 20:9 (~mật độ điểm ảnh 269 ppi)

Mạng vivo Y36i

Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G
1, 3, 5, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G
1, 5, 8, 28, 41, 77, 78 SA/NSA
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G

Cảm biến vivo Y36i

Cảm biến
Vân tay (cạnh bên)
Gia tốc kế
Cảm biến tiệm cận
La bàn

Nền tảng vivo Y36i

Hệ điều hành
Android 13, OriginOS 3
CPU
8 nhân (2x2.2 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 MC2
Chipset
Mediatek Dimensity 6020 (7 nm)

Camera sau vivo Y36i

Quay video
1080p@30fps
1 camera sau
13 MP, f/2.2, (wide), PDAF
Anti-stroboscopic sensor
Tính năng
Đèn flash LED, panorama

Camera trước vivo Y36i

Quay video
1 camera trước
5 MP, f/1.8, (wide)
Đánh giá và bình luận vivo Y36i

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịvivo Y36i
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuvivo