Không có dữ liệu

vivo Y93 (Mediatek)

vivo Y93 (Mediatek)
6.22"720x1520 pixels
13MP1080p
3/4GB RAMHelio P22
163.5gĐộ dày 8.3mm
Android 8.1Funtouch 4.5
32GB/64GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt tháng 01/2019

Thông số kĩ thuật vivo Y93 (Mediatek)

Thiết kế vivo Y93 (Mediatek)

SIM
2 Nano SIM
Trọng lượng
163.5 g (5.78 oz)
Kích thước
155.1 x 75.1 x 8.3 mm (6.11 x 2.96 x 0.33 in)
Màu sắc
Starry Black, Nebula Purple

Khác vivo Y93 (Mediatek)

Models
V1818CT, V1818CA

Kết nối vivo Y93 (Mediatek)

NFC
Không
USB
MicroUSB 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct
Radio
Đài FM
Bluetooth
5.0, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS, BDS

Âm thanh vivo Y93 (Mediatek)

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt vivo Y93 (Mediatek)

Trạng thái
Ngừng sản xuất
Thông báo
Ra mắt tháng 01/2019

Lưu trữ vivo Y93 (Mediatek)

Bộ nhớ trong
32GB 3GB RAM, 32GB 4GB RAM, 64GB 3GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC

Pin vivo Y93 (Mediatek)

Loại pin
4030 mAh, không thể tháo rời

Màn hình vivo Y93 (Mediatek)

Kích thước
6,22 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 82,9%)
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
720 x 1520 pixels, tỷ lệ 19:9 (mật độ điểm ảnh ~270 ppi)

Mạng vivo Y93 (Mediatek)

Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat5 150/75 Mbps
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G
1, 3, 5, 8, 38, 40, 41
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE

Cảm biến vivo Y93 (Mediatek)

Cảm biến
Vân tay (đặt ở mặt sau)
Gia tốc kế
Cảm biến tiệm cận
La bàn

Nền tảng vivo Y93 (Mediatek)

Hệ điều hành
Android 8.1 (Oreo), Funtouch 4.5
CPU
8 nhân 2.0 GHz Cortex-A53
GPU
PowerVR GE8320
Chipset
Mediatek MT6762 Helio P22 (12 nm)

Camera sau vivo Y93 (Mediatek)

2 camera sau
13 MP, f/2.2, PDAF
2 MP, f/2.4, (depth)
Quay video
1080p@30fps
Tính năng
Đèn flash LED, panorama

Camera trước vivo Y93 (Mediatek)

1 camera trước
8 MP, f/2.0
Đánh giá và bình luận vivo Y93 (Mediatek)

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịvivo Y93 (Mediatek)
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuvivo