vivo Y93s

6.2"720x1520 pixels
13MP1080p
4GB RAMHelio P22
Trọng lượng 165gĐộ dày 8.3mm
Android 8.1Funtouch 4.5
128GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt tháng 12/2018
Thông số kĩ thuật vivo Y93s
Thiết kế vivo Y93s
SIM
2 Nano SIM
Trọng lượng
165 g (5.82 oz)
Kích thước
155.1 x 75.1 x 8.3 mm (6.11 x 2.96 x 0.33 in)
Màu sắc
Zixia Red, Aurora Red, Blue
Kết nối vivo Y93s
NFC
Không
USB
MicroUSB 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct
Radio
Đài FM
Bluetooth
4.2, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS, BDS
Âm thanh vivo Y93s
Jack 3.5mm
Có
Loa ngoài
Có
Ngày ra mắt vivo Y93s
Trạng thái
Ngừng sản xuất
Thông báo
Ra mắt tháng 12/2018
Lưu trữ vivo Y93s
Bộ nhớ trong
128GB 4GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Pin vivo Y93s
Loại pin
4030 mAh, không thể tháo rời
Màn hình vivo Y93s
Kích thước
6,2 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 82,4%)
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
720 x 1520 pixels, tỷ lệ 19:9 (mật độ ~271 ppi)
Mạng vivo Y93s
Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat5 150/75 Mbps
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G
1, 3, 5, 8, 34, 38, 39, 40, 41
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / LTE
Cảm biến vivo Y93s
Cảm biến
Cảm biến gia tốc
Tiệm cận
La bàn
Tiệm cận
La bàn
Nền tảng vivo Y93s
Hệ điều hành
Android 8.1 (Oreo), Funtouch 4.5
CPU
8 nhân 2.0 GHz Cortex-A53
GPU
PowerVR GE8320
Chipset
Mediatek MT6762 Helio P22 (12 nm)
Camera sau vivo Y93s
2 camera sau
13 MP, f/2.2, PDAF
2 MP, f/2.4, (depth)
2 MP, f/2.4, (depth)
Quay video
1080p@30fps
Tính năng
Đèn flash LED, panorama
Camera trước vivo Y93s
1 camera trước
8 MP, f/2.0
Đánh giá và bình luận vivo Y93s
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịvivo Y93s
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuvivo