Không có dữ liệu

vivo Y97

vivo Y97
6.3"1080x2280 pixels
16MP1080p
4GB RAMHelio P60
Trọng lượng 162gĐộ dày 8.1mm
Android 8.1Funtouch 4.5
128GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt tháng 09/2018

Thông số kĩ thuật vivo Y97

Thiết kế vivo Y97

SIM
2 Nano SIM
Trọng lượng
162 g (5.71 oz)
Kích thước
155.9 x 75.6 x 8.1 mm (6.14 x 2.98 x 0.32 in)
Màu sắc
Starry Night, Nebula, Pink

Khác vivo Y97

Models
V1813A, V1813T

Kết nối vivo Y97

NFC
Không
USB
MicroUSB 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Đài FM
Bluetooth
5.0, A2DP, LE, EDR
Định vị
GPS, GLONASS

Âm thanh vivo Y97

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt vivo Y97

Trạng thái
Ngừng sản xuất
Thông báo
Ra mắt tháng 09/2018

Lưu trữ vivo Y97

Bộ nhớ trong
128GB 4GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (khe cắm riêng)

Pin vivo Y97

Loại pin
3315 mAh, non-removable

Màn hình vivo Y97

Kích thước
6,3 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 84,1%)
Loại
S-IPS LCD
Độ phân giải
1080 x 2280 pixels, tỷ lệ 19:9 (~400 ppi mật độ điểm ảnh)

Mạng vivo Y97

Tốc độ
HSPA, LTE
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G
1, 3, 5, 8, 34, 38, 39, 40, 41
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / LTE

Cảm biến vivo Y97

Cảm biến
Cảm biến gia tốc
Tiệm cận
La bàn

Nền tảng vivo Y97

Hệ điều hành
Android 8.1 (Oreo), Funtouch 4.5
CPU
8 nhân (4x2.0 GHz Cortex-A73 & 4x2.0 GHz Cortex-A53)
GPU
Mali-G72 MP3
Chipset
Mediatek MT6771 Helio P60 (12 nm)

Camera sau vivo Y97

2 camera sau
16 MP, f/2.0, PDAF
2 MP, f/2.4, (depth)
Quay video
1080p@30fps
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, chụp toàn cảnh

Camera trước vivo Y97

Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
16 MP, f/2.0, 26mm (góc rộng), 1/3.06", 1.0µm
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận vivo Y97

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịvivo Y97
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuvivo