Xiaomi 14 Ultra

6.73"1440x3200 pixels
50MP4320p
12/16GB RAMSnapdragon 8 Gen 3
5000mAh90W, 80W
219.8 / 224.4 / 229.5gĐộ dày 9.2mm
Android 14Tối đa 4 bản nâng cấp lớn
HyperOS
HyperOS
256GB/512GB/1TBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 22/02/2024
Thông số kĩ thuật Xiaomi 14 Ultra
Thiết kế Xiaomi 14 Ultra
SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Shield Kính), mặt sau bằng kính or mặt sau bằng silicone polymer (eco leather), khung titan (grade 5) or khung hợp kim nhôm
Trọng lượng
219.8 / 224.4 / 229.5 g (7.76 oz)
Kích thước
161.4 x 75.3 x 9.2 mm (6.35 x 2.96 x 0.36 in)
Màu sắc
Đen, Xanh dương, Trắng, Xám Titan
Khác Xiaomi 14 Ultra
Models
24031PN0DC, 24030PN60G
Kết nối Xiaomi 14 Ultra
NFC
Có
USB
USB Type-C 3.2 Gen 2, DisplayPort, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7, ba băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, LHDC
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC (L5)
Cổng hồng ngoại
Có
Âm thanh Xiaomi 14 Ultra
Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo
Ngày ra mắt Xiaomi 14 Ultra
Trạng thái
Ra mắt ngày 22/02/2024
Thông báo
Ngày 22/02/2024
Lưu trữ Xiaomi 14 Ultra
Bộ nhớ trong
256GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không
Pin Xiaomi 14 Ultra
Loại pin
5000 mAh (Global)5300 mAh (China only)
Sạc pin
90W có dây, PD3.0, QC4, 100% trong 33 phút
80W không dây, 100% trong 46 phút
10W sạc ngược không dây
80W không dây, 100% trong 46 phút
10W sạc ngược không dây
Màn hình Xiaomi 14 Ultra
Kích thước
6,73 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 89,6%)
Loại
LTPO AMOLED, 68B colors, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 1000 nits (typ), 3000 nits (peak)
Bảo vệ
Xiaomi Shield Kính
Độ phân giải
1440 x 3200 pixels, tỷ lệ 20:9 (~522 ppi mật độ điểm ảnh)
Mạng Xiaomi 14 Ultra
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 42, 48, 66 - Quốc tế
Băng tần 5G
1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 77, 78, 79 SA/NSA - Quốc tế
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Cảm biến Xiaomi 14 Ultra
Cảm biến
Fingerprint (under display, optical)
Accelerometer
Proximity
Gyro
Compass
Barometer
Accelerometer
Proximity
Gyro
Compass
Barometer
Nền tảng Xiaomi 14 Ultra
Hệ điều hành
Android 14, tối đa 4 bản nâng cấp Android lớn, HyperOS
CPU
8 nhân (1x3.3 GHz Cortex-X4 & 3x3.2 GHz Cortex-A720 & 2x3.0 GHz Cortex-A720 & 2x2.3 GHz Cortex-A520)
GPU
Adreno 750
Chipset
Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 Gen 3 (4 nm)
Camera sau Xiaomi 14 Ultra
4 camera sau
50 MP, f/1.6-f/4.0, 23mm (wide), 1.0"-type, 1.6µm, dual pixel PDAF, OIS
50 MP, f/1.8, 75mm (telephoto), 1/2.51", 0.7µm, dual pixel PDAF (10cm - ∞), OIS, 3.2x optical zoom
50 MP, f/2.5, 120mm (periscope telephoto), 1/2.51", 0.7µm, dual pixel PDAF (30cm - ∞), OIS, 5x optical zoom
50 MP, f/1.8, 12mm, 122˚ (ultrawide), 1/2.51", 0.7µm, dual pixel PDAF
TOF 3D, (depth)
50 MP, f/1.8, 75mm (telephoto), 1/2.51", 0.7µm, dual pixel PDAF (10cm - ∞), OIS, 3.2x optical zoom
50 MP, f/2.5, 120mm (periscope telephoto), 1/2.51", 0.7µm, dual pixel PDAF (30cm - ∞), OIS, 5x optical zoom
50 MP, f/1.8, 12mm, 122˚ (ultrawide), 1/2.51", 0.7µm, dual pixel PDAF
TOF 3D, (depth)
Quay video
8K@24/30fps, 4K@24/30/60/120fps, 1080p@30/60/120/240/480/960/1920fps, gyro-EIS, Dolby Vision HDR 10-bit rec. (4K@60fps, 1080p)
Tính năng
Laser AF, color spectrum sensor, Leica lenses, Dual-LED flash, HDR, panorama, 67mm filter ring holder (optional)
Camera trước Xiaomi 14 Ultra
Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS
1 camera trước
32 MP, f/2.0, 22mm (góc rộng), 1/3.14", 0.7µm
Tính năng
HDR, toàn cảnh
Đánh giá và bình luận Xiaomi 14 Ultra
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịXiaomi 14 Ultra
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuXiaomi