Không có dữ liệu

Xiaomi Mi 11

Xiaomi Mi 11
6.81"1440x3200 pixels
108MP4320p
6-12GB RAMSnapdragon 888 5G
4600mAh55W, 50W
196g (Kính) / 194g (Leather)8.1mm thickness
Android 11Lên đến Android 14
HyperOS
128GB/256GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 01/01/2021

Thông số kĩ thuật Xiaomi Mi 11

Thiết kế Xiaomi Mi 11

SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính Victus), mặt sau bằng kính (Gorilla Kính 5) or mặt sau bằng da sinh học, khung nhôm
Trọng lượng
196 g (Kính) / 194 g (Leather) (6.84 oz)
Kích thước
164.3 x 74.6 x 8.1 mm (Kính) / 8.6 mm (Leather)
Màu sắc
Xanh Horizon, Trắng Cloud, Xám Midnight, Xanh đặc biệt, Vàng, Tím

Khác Xiaomi Mi 11

Models
M2011K2C, M2011K2G

Kết nối Xiaomi Mi 11

NFC
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.2, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC (L5)
Cổng hồng ngoại

Âm thanh Xiaomi Mi 11

Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo

Ngày ra mắt Xiaomi Mi 11

Trạng thái
Ra mắt ngày 01/01/2021
Thông báo
Ngày 28/12/2020

Lưu trữ Xiaomi Mi 11

Bộ nhớ trong
128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không

Pin Xiaomi Mi 11

Loại pin
Li-Po 4600 mAh
Sạc pin
55W có dây, PD3.0, QC4, 100% trong 45 phút
50W không dây, 100% trong 53 phút
10W sạc ngược không dây

Màn hình Xiaomi Mi 11

Kích thước
6,81 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~91,4%)
Loại
AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR10+, 1500 nits (đỉnh)
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính Victus
Độ phân giải
1440 x 3200 pixels, tỷ lệ 20:9 (mật độ điểm ảnh ~515 ppi)

Mạng Xiaomi Mi 11

Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 28, 32, 38, 40, 41, 42, 66 - Quốc tế
Băng tần 5G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 41, 77, 78, 79 SA/NSA - Quốc tế
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G

Cảm biến Xiaomi Mi 11

Cảm biến
Vân tay (dưới màn hình, quang học)
Gia tốc
Con quay hồi chuyển
La bàn

Nền tảng Xiaomi Mi 11

Hệ điều hành
Android 11, có thể nâng cấp lên Android 14, HyperOS
CPU
8 nhân (1x2.84 GHz Cortex-X1 & 3x2.42 GHz Cortex-A78 & 4x1.80 GHz Cortex-A55
GPU
Adreno 660
Chipset
Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G (5 nm)

Camera sau Xiaomi Mi 11

Quay video
8K@24/30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps; gyro-EIS, HDR10+
3 camera sau
108 MP, f/1.9, 26mm (wide), 1/1.33", 0.8µm, PDAF, OIS
13 MP, f/2.4, 123˚ (ultrawide), 1/3.06", 1.12µm
5 MP, f/2.4, (macro), 1/5.0", 1.12µm
Tính năng
Đèn flash LED kép hai tông màu, HDR, panorama

Camera trước Xiaomi Mi 11

Quay video
1080p@30/60fps, 720p@120fps
1 camera trước
20 MP, f/2.2, 27mm (góc rộng), 1/3.4", 0.8µm
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận Xiaomi Mi 11

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịXiaomi Mi 11
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuXiaomi