Xiaomi Mi 11 Ultra

6.81"1440x3200 pixels
50MP4320p
8/12GB RAMSnapdragon 888 5G
5000mAh67W, 67W
Trọng lượng 234gĐộ dày 8.4mm
Android 11Lên đến Android 13
MIUI 14
MIUI 14
256GB/512GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 02/04/2021
Thông số kĩ thuật Xiaomi Mi 11 Ultra
Thiết kế Xiaomi Mi 11 Ultra
SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính Victus), mặt sau bằng gốm, khung nhôm
Trọng lượng
234 g (8.25 oz)
Kích thước
164.3 x 74.6 x 8.4 mm (6.47 x 2.94 x 0.33 inch)
Màu sắc
Gốm White (Cosmic White), Gốm Black (Cosmic Black)
Khác Xiaomi Mi 11 Ultra
Models
M2102K1G, M2102K1C
Kết nối Xiaomi Mi 11 Ultra
NFC
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, băng tần kép, Wi-Fi Direct, DLNA
Radio
Không
Bluetooth
5.2, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC (L5)
Cổng hồng ngoại
Có
Âm thanh Xiaomi Mi 11 Ultra
Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo
Ngày ra mắt Xiaomi Mi 11 Ultra
Trạng thái
Ra mắt ngày 02/04/2021
Thông báo
Ngày 29/03/2021
Lưu trữ Xiaomi Mi 11 Ultra
Bộ nhớ trong
256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không
Pin Xiaomi Mi 11 Ultra
Loại pin
Li-Po 5000 mAh
Sạc pin
67W wired, PD3.0, QC4, 100% trong 36 phút
67W wireless, 100% trong 39 phút
10W sạc ngược không dây
67W wireless, 100% trong 39 phút
10W sạc ngược không dây
Màn hình Xiaomi Mi 11 Ultra
Kích thước
6,81 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~91,4%)
Loại
AMOLED, 1 tỷ màu, 120Hz, HDR10+, Dolby Vision, 900 nits (HBM), 1700 nits (đỉnh)
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính Victus
Độ phân giải
1440 x 3200 pixels, tỷ lệ 20:9 (mật độ điểm ảnh ~515 ppi)
Mạng Xiaomi Mi 11 Ultra
Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 28, 32, 38, 40, 41, 42, 66 - Quốc tế
Băng tần 5G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 77, 78, 79 SA/NSA - Quốc tế
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Cảm biến Xiaomi Mi 11 Ultra
Cảm biến
Vân tay (dưới màn hình, quang học)
Gia tốc
Con quay hồi chuyển
La bàn
Gia tốc
Con quay hồi chuyển
La bàn
Nền tảng Xiaomi Mi 11 Ultra
Hệ điều hành
Android 11, có thể nâng cấp lên Android 13, MIUI 14
CPU
8 nhân (1x2.84 GHz Cortex-X1 & 3x2.42 GHz Cortex-A78 & 4x1.80 GHz Cortex-A55)
GPU
Adreno 660
Chipset
Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G (5 nm)
Camera sau Xiaomi Mi 11 Ultra
Quay video
8K@24fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960/1920fps, chống rung điện tử gyro-EIS, quay HDR10+
3 camera sau
50 MP, f/2.0, 24mm (wide), 1/1.12", 1.4µm, dual pixel PDAF, OIS
48 MP, f/4.1, 120mm (periscope telephoto), 1/2.0", 0.8µm, PDAF, OIS, 5x optical zoom
48 MP, f/2.2, 12mm, 128˚ (ultrawide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
48 MP, f/4.1, 120mm (periscope telephoto), 1/2.0", 0.8µm, PDAF, OIS, 5x optical zoom
48 MP, f/2.2, 12mm, 128˚ (ultrawide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Tính năng
Laser AF, color spectrum sensor, Dual-LED flash, HDR, panorama, 1.1” AMOLED selfie display
Camera trước Xiaomi Mi 11 Ultra
Quay video
1080p@30/60fps, 720p@120fps, chống rung điện tử gyro-EIS
1 camera trước
20 MP, f/2.2, 27mm (góc rộng), 1/3.4", 0.8µm
Tính năng
HDR, toàn cảnh
Đánh giá và bình luận Xiaomi Mi 11 Ultra
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịXiaomi Mi 11 Ultra
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuXiaomi