Không có dữ liệu

Xiaomi Mi 9

Xiaomi Mi 9
6.39"1080x2340 pixels
48MP2160p
6/8GB RAMSnapdragon 855
3300mAh27W, 20W
Trọng lượng 173gĐộ dày 7.6mm
Android 9.0Nâng cấp lên Android 10
MIUI 12.5
64GB/128GB/256GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 25/03/2019

Thông số kĩ thuật Xiaomi Mi 9

Thiết kế Xiaomi Mi 9

SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính 6), mặt sau bằng kính (Gorilla Kính 5), khung nhôm
Trọng lượng
173 g (6.10 oz)
Kích thước
157.5 x 74.7 x 7.6 mm (6.20 x 2.94 x 0.30 in)
Màu sắc
Tím Lavender, Xanh đại dương, Đen Piano

Khác Xiaomi Mi 9

Models
M1902F1G

Kết nối Xiaomi Mi 9

NFC
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, băng tần kép, Wi-Fi Direct, DLNA
Radio
Không
Bluetooth
5.0, A2DP, LE, aptX HD
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BDS (B1), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5)
Cổng hồng ngoại

Âm thanh Xiaomi Mi 9

Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài

Ngày ra mắt Xiaomi Mi 9

Trạng thái
Ngừng sản xuất
Thông báo
Ra mắt ngày 25/03/2019

Lưu trữ Xiaomi Mi 9

Bộ nhớ trong
64GB 6GB RAM, 64GB 8GB RAM, 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không

Pin Xiaomi Mi 9

Loại pin
Li-Po 3300 mAh, không thể tháo rời
Sạc pin
27W có dây, QC4
20W không dây

Màn hình Xiaomi Mi 9

Kích thước
6,39 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 85,2%)
Loại
Super AMOLED, HDR10
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính 6
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels, tỷ lệ 19.5:9 (mật độ ~403 ppi)

Mạng Xiaomi Mi 9

Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE (5CA) Cat18 1200/150 Mbps
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 20, 28, 38, 39, 40 - Bản quốc tế
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / LTE

Cảm biến Xiaomi Mi 9

Cảm biến
Vân tay (dưới màn hình, quang học)
Gia tốc
Con quay hồi chuyển
La bàn

Nền tảng Xiaomi Mi 9

Hệ điều hành
Android 9.0 (Pie), có thể nâng cấp lên Android 10, MIUI 12.5
CPU
8 nhân (1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.78 GHz Kryo 485)
GPU
Adreno 640
Chipset
Qualcomm SM8150 Snapdragon 855 (7 nm)

Camera sau Xiaomi Mi 9

Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30/120/240fps, 1080p@960fps
3 camera sau
48 MP, f/1.8, 27mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
12 MP, f/2.2, 54mm (telephoto), 1/3.6", 1.0µm, PDAF, 2x optical zoom
16 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/3.0", 1.0µm, PDAF
Tính năng
Lấy nét Laser, đèn flash Dual-LED, HDR, toàn cảnh (panorama)

Camera trước Xiaomi Mi 9

Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
20 MP, f/2.0, (góc rộng), 1/3", 0.9µm
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận Xiaomi Mi 9

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịXiaomi Mi 9
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuXiaomi