Không có dữ liệu

Xiaomi Poco F4

Xiaomi Poco F4
6.67"1080x2400 pixels
64MP2160p
6/8GB RAMSnapdragon 870 5G
4500mAh67W
Trọng lượng 195gĐộ dày 7.7mm
Android 12Tối đa 13
MIUI 14.2 cho POCO
128GB/256GBKhông có khe cắm thẻ nhớ
Ngày ra mắtRa mắt ngày 27/06/2022

Thông số kĩ thuật Xiaomi Poco F4

Thiết kế Xiaomi Poco F4

SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính 5), mặt sau bằng kính
Trọng lượng
195 g (6.88 oz)
Kích thước
163.2 x 76 x 7.7 mm (6.43 x 2.99 x 0.30 in)
Màu sắc
Bạc Moonlight, Đen Night, Xanh Nebula

Khác Xiaomi Poco F4

Models
22021211RG, 22021211RI

Kết nối Xiaomi Poco F4

NFC
Có (tùy thuộc vào thị trường/khu vực)
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không
Bluetooth
5.2, A2DP, LE
Định vị
GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BDS (B1I+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC (L5)
Cổng hồng ngoại

Âm thanh Xiaomi Poco F4

Jack 3.5mm
Không
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo

Ngày ra mắt Xiaomi Poco F4

Trạng thái
Ra mắt ngày 27/06/2022
Thông báo
Ngày 23/06/2022

Lưu trữ Xiaomi Poco F4

Bộ nhớ trong
128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Không

Pin Xiaomi Poco F4

Loại pin
Li-Po 4500 mAh
Sạc pin
67W có dây, PD3.0, QC3, 100% pin trong 38 phút

Màn hình Xiaomi Poco F4

Kích thước
6,67 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 86,6%)
Loại
AMOLED, 120Hz, HDR10+, Dolby Vision, 900 nits (HBM), 1300 nits (độ sáng tối đa)
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính 5
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels, tỷ lệ 20:9 (~mật độ 395 ppi)

Mạng Xiaomi Poco F4

Tốc độ
HSPA, LTE, 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 40, 41
Băng tần 5G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G

Cảm biến Xiaomi Poco F4

Cảm biến
Vân tay (cạnh bên)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn

Nền tảng Xiaomi Poco F4

Hệ điều hành
Android 12, có thể nâng cấp lên Android 13, MIUI 14.2 cho POCO
CPU
8 nhân (1x3.2 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.80 GHz Kryo 585)
GPU
Adreno 650
Chipset
Qualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G (7 nm)

Camera sau Xiaomi Poco F4

Quay video
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps
3 camera sau
64 MP, f/1.8, (wide) 1/2.0", 0.7µm, PDAF, OIS
8 MP, f/2.2, 119˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
2 MP, f/2.4, (macro)
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, chụp toàn cảnh

Camera trước Xiaomi Poco F4

Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
20 MP, f/2.5, (góc rộng), 1/3.06", 1.0µm
Đánh giá và bình luận Xiaomi Poco F4

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịXiaomi Poco F4
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuXiaomi