Không có dữ liệu

Xiaomi Redmi 9

Xiaomi Redmi 9
6.53"1080x2340 pixels
13MP1080p
3-6GB RAMMT6769V
5020mAh18W
Trọng lượng 198gĐộ dày 9.1mm
Android 10Nâng cấp lên Android 12
MIUI 13
32GB/64GB/128GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt ngày 10/06/2020

Thông số kĩ thuật Xiaomi Redmi 9

Thiết kế Xiaomi Redmi 9

SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính 3), mặt sau bằng nhựa, khung nhựa
Trọng lượng
198 g (6.98 oz)
Kích thước
163.3 x 77 x 9.1 mm (6.43 x 3.03 x 0.36 in)
Màu sắc
Xám Carbon, Tím hoàng hôn, Xanh đại dương, Hồng/Xanh dương

Khác Xiaomi Redmi 9

Models
M2004J19G, M2004J19C

Kết nối Xiaomi Redmi 9

NFC
Có (tùy thuộc vào thị trường/khu vực)
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Không dây FM radio (no có dây headphones required)
Bluetooth
5.0, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS, BDS
Cổng hồng ngoại

Âm thanh Xiaomi Redmi 9

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt Xiaomi Redmi 9

Trạng thái
Ra mắt ngày 10/06/2020
Thông báo
Ngày 10/06/2020

Lưu trữ Xiaomi Redmi 9

Bộ nhớ trong
32GB 3GB RAM, 64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (khe cắm riêng)

Pin Xiaomi Redmi 9

Loại pin
Li-Po 5020 mAh
Sạc pin
18W có dây

Màn hình Xiaomi Redmi 9

Kích thước
6,53 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 83,2%)
Loại
IPS LCD, 400 nits (điển hình)
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính 3
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels, tỷ lệ 19.5:9 (~395 ppi mật độ điểm ảnh)

Mạng Xiaomi Redmi 9

Tốc độ
HSPA, LTE
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE

Cảm biến Xiaomi Redmi 9

Cảm biến
Vân tay (đặt ở mặt sau)
Gia tốc kế
Cảm biến tiệm cận
La bàn

Nền tảng Xiaomi Redmi 9

Hệ điều hành
Android 10, có thể nâng cấp lên Android 12, MIUI 13
CPU
8 nhân (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x1.8 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G52 MC2
Chipset
Mediatek MT6769V/CU Helio G80 (12 nm)

Camera sau Xiaomi Redmi 9

4 camera sau
13 MP, f/2.2, 28mm (wide), 1/3.1", 1.12µm, PDAF
8 MP, f/2.2, 118˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
5 MP, f/2.4, (macro)
2 MP, f/2.4, (depth)
Quay video
1080p@30fps
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, chụp toàn cảnh

Camera trước Xiaomi Redmi 9

Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
8 MP, f/2.0, 27mm (góc rộng), 1/4.0", 1.12µm
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận Xiaomi Redmi 9

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịXiaomi Redmi 9
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuXiaomi