Không có dữ liệu

Xiaomi Redmi Note 10

Xiaomi Redmi Note 10
6.43"1080x2400 pixels
48MP2160p
4/6GB RAMSnapdragon 678
5000mAh33W
178.8gĐộ dày 8.3mm
Android 11Nâng cấp lên Android 12
MIUI 14
64GB/128GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt ngày 16/03/2021

Thông số kĩ thuật Xiaomi Redmi Note 10

Thiết kế Xiaomi Redmi Note 10

SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính 3), mặt sau bằng nhựa, khung nhựa
Trọng lượng
178.8 g (6.31 oz)
Kích thước
160.5 x 74.5 x 8.3 mm (6.32 x 2.93 x 0.33 in)
Màu sắc
Đen bóng (Xám Onyx), Trắng sương giá (Trắng Pebble), Xanh lục (Xanh lá hồ)

Khác Xiaomi Redmi Note 10

Models
M2101K7AI, M2101K7AG

Kết nối Xiaomi Redmi Note 10

NFC
Không
USB
USB Type-C 2.0
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Đài FM, có ghi âm
Bluetooth
5.0, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
Cổng hồng ngoại

Âm thanh Xiaomi Redmi Note 10

Jack 3.5mm
Loa ngoài
Có, với loa ngoài stereo

Ngày ra mắt Xiaomi Redmi Note 10

Trạng thái
Ra mắt ngày 16/03/2021
Thông báo
Ngày 04/03/2021

Lưu trữ Xiaomi Redmi Note 10

Bộ nhớ trong
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (khe cắm riêng)

Pin Xiaomi Redmi Note 10

Loại pin
Li-Po 5000 mAh
Sạc pin
Sạc dây 33W, 50% trong 25 phút, 100% trong 74 phút

Màn hình Xiaomi Redmi Note 10

Kích thước
6,43 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 83,5%)
Loại
Super AMOLED, 450 nits (điển hình), 1100 nits (đỉnh)
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính 3
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels, tỷ lệ 20:9 (~409 ppi mật độ điểm ảnh)

Mạng Xiaomi Redmi Note 10

Tốc độ
HSPA, LTE (CA)
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - Quốc tế
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41 - Quốc tế
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE

Cảm biến Xiaomi Redmi Note 10

Cảm biến
Vân tay (cạnh bên)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
La bàn

Nền tảng Xiaomi Redmi Note 10

Hệ điều hành
Android 11, có thể nâng cấp lên Android 12, MIUI 14
CPU
8 nhân (2x2.2 GHz Kryo 460 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 460 Silver)
GPU
Adreno 612
Chipset
Qualcomm SDM678 Snapdragon 678 (11 nm)

Camera sau Xiaomi Redmi Note 10

4 camera sau
48 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
8 MP, f/2.2, 118˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
2 MP, f/2.4, (macro)
2 MP, f/2.4, (depth)
Quay video
4K@30fps, 1080p@30/60fps
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, chụp toàn cảnh

Camera trước Xiaomi Redmi Note 10

Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
13 MP, f/2.5, (góc rộng), 1/3.06", 1.12µm
Tính năng
HDR
Đánh giá và bình luận Xiaomi Redmi Note 10

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịXiaomi Redmi Note 10
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuXiaomi