Không có dữ liệu

Xiaomi Redmi Note 10 5G

Xiaomi Redmi Note 10 5G
6.5"1080x2400 pixels
48MP1080p
4-8GB RAMDimensity 700
5000mAh18W
Trọng lượng 190gĐộ dày 8.9mm
Android 11MIUI 12
64GB/128GB/256GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt ngày 28/04/2021

Thông số kĩ thuật Xiaomi Redmi Note 10 5G

Thiết kế Xiaomi Redmi Note 10 5G

SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính 3), mặt sau bằng nhựa, khung nhựa
Trọng lượng
190 g (6.70 oz)
Kích thước
161.8 x 75.3 x 8.9 mm (6.37 x 2.96 x 0.35 in)
Màu sắc
Bạc Chrome, Xám Than chì, Xanh Đêm, Xanh Aurora

Khác Xiaomi Redmi Note 10 5G

Models
M2103K19G, M2103K19C

Kết nối Xiaomi Redmi Note 10 5G

NFC
Có (tùy thuộc vào thị trường/khu vực)
USB
USB Type-C 2.0
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Đài FM
Bluetooth
5.1, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
Cổng hồng ngoại

Âm thanh Xiaomi Redmi Note 10 5G

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt Xiaomi Redmi Note 10 5G

Trạng thái
Ra mắt ngày 28/04/2021
Thông báo
Ngày 04/03/2021

Lưu trữ Xiaomi Redmi Note 10 5G

Bộ nhớ trong
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 4GB RAM, 256GB 8GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (sử dụng chung khe SIM)

Pin Xiaomi Redmi Note 10 5G

Loại pin
Li-Po 5000 mAh
Sạc pin
18W có dây

Màn hình Xiaomi Redmi Note 10 5G

Kích thước
6,5 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 83,7%)
Loại
IPS LCD, 90Hz, 400 nits (điển hình), 500 nits (HBM)
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính 3
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels, tỷ lệ 20:9 (mật độ ~405 ppi)

Mạng Xiaomi Redmi Note 10 5G

Tốc độ
HSPA, LTE (CA), 5G
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 28, 32, 38, 40, 41, 66
Băng tần 5G
1, 3, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE / 5G

Cảm biến Xiaomi Redmi Note 10 5G

Cảm biến
Vân tay (cạnh bên)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn

Nền tảng Xiaomi Redmi Note 10 5G

Hệ điều hành
Android 11, MIUI 12
CPU
8 nhân (2x2.2 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 MC2
Chipset
Mediatek Dimensity 700 (7 nm)

Camera sau Xiaomi Redmi Note 10 5G

Quay video
1080p@30fps
3 camera sau
48 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
2 MP, f/2.4, (macro)
2 MP, f/2.4, (depth)
Tính năng
Đèn flash LED kép hai tông màu, HDR, panorama

Camera trước Xiaomi Redmi Note 10 5G

Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
8 MP, f/2.0, (góc rộng)
Đánh giá và bình luận Xiaomi Redmi Note 10 5G

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịXiaomi Redmi Note 10 5G
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuXiaomi