Xiaomi Redmi Note 9

6.53"1080x2340 pixels
48MP1080p
3-6GB RAMHelio G85
5020mAh18W
Trọng lượng 199gĐộ dày 8.9mm
Android 10Lên đến Android 11
MIUI 12.5 E
MIUI 12.5 E
64GB/128GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt ngày 12/05/2020
Thông số kĩ thuật Xiaomi Redmi Note 9
Thiết kế Xiaomi Redmi Note 9
SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính (Gorilla Kính 5), khung nhựa, mặt sau bằng nhựa
Trọng lượng
199 g (7.02 oz)
Kích thước
162.3 x 77.2 x 8.9 mm (6.39 x 3.04 x 0.35 in)
Màu sắc
Xanh lá rừng, Xám đêm, Trắng cực
Khác Xiaomi Redmi Note 9
Models
M2003J15SC, M2003J15SG, M2003J15SS
Kết nối Xiaomi Redmi Note 9
NFC
Có (tùy thị trường/khu vực) M2003J15SG (Có); M2003J15SS (Không)
USB
USB Type-C 2.0
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần, Wi-Fi Direct
Radio
Đài FM, ăng-ten tích hợp
Bluetooth
5.0, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
Cổng hồng ngoại
Có
Âm thanh Xiaomi Redmi Note 9
Jack 3.5mm
Có
Loa ngoài
Có
Ngày ra mắt Xiaomi Redmi Note 9
Trạng thái
Ra mắt ngày 12/05/2020
Thông báo
Ngày 30/04/2020
Lưu trữ Xiaomi Redmi Note 9
Bộ nhớ trong
64GB 3GB RAM, 64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (khe cắm riêng)
Pin Xiaomi Redmi Note 9
Loại pin
Li-Po 5020 mAh
Sạc pin
18W có dây
9W sạc ngược có dây
9W sạc ngược có dây
Màn hình Xiaomi Redmi Note 9
Kích thước
6,53 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 83,5%)
Loại
IPS LCD, 450 nits (thông thường)
Bảo vệ
Corning Gorilla Kính 5
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels, tỷ lệ 19.5:9 (~395 ppi mật độ điểm ảnh)
Mạng Xiaomi Redmi Note 9
Tốc độ
HSPA, LTE
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE
Cảm biến Xiaomi Redmi Note 9
Cảm biến
Vân tay (mặt sau)
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Gia tốc kế
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Nền tảng Xiaomi Redmi Note 9
Hệ điều hành
Android 10, có thể nâng cấp lên Android 11, MIUI 12.5 E
CPU
8 nhân (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x1.8 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G52 MC2
Chipset
Mediatek MT6769Z Helio G85 (12 nm)
Camera sau Xiaomi Redmi Note 9
4 camera sau
48 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
8 MP, f/2.2, 118˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
2 MP, f/2.4, (macro), AF
2 MP, f/2.4, (depth)
8 MP, f/2.2, 118˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
2 MP, f/2.4, (macro), AF
2 MP, f/2.4, (depth)
Quay video
1080p@30fps
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, chụp toàn cảnh
Camera trước Xiaomi Redmi Note 9
Quay video
1080p@30fps
1 camera trước
13 MP, f/2.3, 29mm (tiêu chuẩn), 1/3.1", 1.12µm
Tính năng
HDR, toàn cảnh
Đánh giá và bình luận Xiaomi Redmi Note 9
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịXiaomi Redmi Note 9
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuXiaomi