ZTE Blade A2

5.0"720x1280 pixels
13MP1080p
2GB RAMMT6750
Trọng lượng 135gĐộ dày 7.9mm
Android 5.1Nâng cấp lên 6.0
MiFavor 3.2
MiFavor 3.2
16GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt tháng 06/2016
Thông số kĩ thuật ZTE Blade A2
Thiết kế ZTE Blade A2
SIM
2 Nano SIM
Trọng lượng
135 g (4.76 oz)
Kích thước
143.8 x 70.2 x 7.9 mm (5.66 x 2.76 x 0.31 in)
Màu sắc
Bạc
Khác ZTE Blade A2
Models
BV0720
Kết nối ZTE Blade A2
NFC
Không
USB
MicroUSB 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, điểm phát sóng
Radio
Đài FM
Bluetooth
4.0, A2DP
Định vị
GPS
Âm thanh ZTE Blade A2
Jack 3.5mm
Có
Loa ngoài
Có
Ngày ra mắt ZTE Blade A2
Trạng thái
Ngừng sản xuất
Thông báo
Ra mắt tháng 06/2016
Lưu trữ ZTE Blade A2
Bộ nhớ trong
16GB 2GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (sử dụng chung khe SIM)
Pin ZTE Blade A2
Loại pin
Li-Ion 2500 mAh, không thể tháo rời
Màn hình ZTE Blade A2
Kích thước
5,0 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 68,3%)
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
720 x 1280 pixels, tỷ lệ 16:9 (mật độ điểm ảnh ~294 ppi)
Mạng ZTE Blade A2
Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE (2CA) Cat6 300/50 Mbps
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 3, 7, 38, 39, 40, 41
Công nghệ
GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE
Cảm biến ZTE Blade A2
Cảm biến
Vân tay (đặt ở mặt sau)
Gia tốc kế
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Gia tốc kế
Cảm biến tiệm cận
La bàn
Nền tảng ZTE Blade A2
Hệ điều hành
Android 5.1 (Lollipop), có thể nâng cấp lên 6.0 (Marshmallow), MiFavor 3.2
CPU
8 nhân (4x1.5 GHz Cortex-A53 & 4x1.0 GHz Cortex-A53)
GPU
Mali-T860MP2
Chipset
Mediatek MT6750 (28 nm)
Camera sau ZTE Blade A2
Quay video
1080p@30fps
1 camera sau
13 MP, PDAF
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, chụp toàn cảnh
Camera trước ZTE Blade A2
1 camera trước
5 MP
Tính năng
Đèn flash LED
Đánh giá và bình luận ZTE Blade A2
Chưa có đánh giáTrở thành người đánh giá đầu tiên
Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video
Chưa có bình luận nào
Phân loại thiết bị
Thiết bịZTE Blade A2
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuZTE