Không có dữ liệu

ZTE Blade A3

ZTE Blade A3
5.5"720x1280 pixels
13MP1080p
3GB RAMMT6737T
Trọng lượng 164gĐộ dày 8.2mm
32GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt tháng 11/2017

Thông số kĩ thuật ZTE Blade A3

Thiết kế ZTE Blade A3

SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, mặt sau bằng nhựa, khung nhựa
Trọng lượng
164 g (5.78 oz)
Kích thước
152.4 x 75.8 x 8.2 mm (6.00 x 2.98 x 0.32 in)
Màu sắc
Xanh dương, Đen

Khác ZTE Blade A3

Models
A0616

Kết nối ZTE Blade A3

NFC
Không
USB
MicroUSB 2.0
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct
Radio
Đài FM
Bluetooth
4.1, A2DP, LE
Định vị
GPS

Âm thanh ZTE Blade A3

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt ZTE Blade A3

Trạng thái
Ngừng sản xuất
Thông báo
Ra mắt tháng 11/2017

Lưu trữ ZTE Blade A3

Bộ nhớ trong
32GB 3GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC

Pin ZTE Blade A3

Loại pin
Li-Ion 4000 mAh, không thể tháo rời

Màn hình ZTE Blade A3

Kích thước
5,5 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~72,2%)
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
720 x 1280 pixels, tỷ lệ 16:9 (mật độ điểm ảnh ~267 ppi)

Mạng ZTE Blade A3

Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 3, 5, 7, 8, 39, 40, 41
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE

Cảm biến ZTE Blade A3

Cảm biến
Vân tay (gắn phía sau)
Gia tốc kế
Cảm biến tiệm cận

Nền tảng ZTE Blade A3

Hệ điều hành
Android 7.1 (Nougat)
CPU
4 nhân 1.5 GHz Cortex-A53
GPU
Mali-T720MP2
Chipset
Mediatek MT6737T (28 nm)

Camera sau ZTE Blade A3

Quay video
1080p@30fps
1 camera sau
13 MP, lấy nét tự động (AF)
Tính năng
Đèn flash LED kép hai tông màu, HDR, panorama

Camera trước ZTE Blade A3

2 camera trước
5 MP
2 MP, depth sensor
Tính năng
Đèn flash LED
Đánh giá và bình luận ZTE Blade A3

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịZTE Blade A3
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuZTE