Không có dữ liệu

ZTE Blade A3 (2019)

ZTE Blade A3 (2019)
5.0"480x960 pixels
8MP720p
1GB RAMUnisoc SC9832E
Trọng lượng 144gĐộ dày 10.5mm
16GB/32GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt tháng 04/2019

Thông số kĩ thuật ZTE Blade A3 (2019)

Thiết kế ZTE Blade A3 (2019)

SIM
2 Nano SIM
Trọng lượng
144 g (5.08 oz)
Kích thước
137.4 x 67.5 x 10.5 mm (5.41 x 2.66 x 0.41 in)
Màu sắc
Đen, Xanh dương

Kết nối ZTE Blade A3 (2019)

NFC
Không
USB
MicroUSB 2.0
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 b/g/n
Radio
Đài FM
Bluetooth
4.2, A2DP, LE
Định vị
GPS, GLONASS

Âm thanh ZTE Blade A3 (2019)

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt ZTE Blade A3 (2019)

Trạng thái
Ngừng sản xuất
Thông báo
Ra mắt tháng 04/2019

Lưu trữ ZTE Blade A3 (2019)

Bộ nhớ trong
16GB 1GB RAM, 32GB 1GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC

Pin ZTE Blade A3 (2019)

Loại pin
Li-Ion 2000 mAh, không thể tháo rời

Màn hình ZTE Blade A3 (2019)

Kích thước
5,0 inch(~69,6% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
480 x 960 pixels, tỷ lệ 18:9 (~215 ppi mật độ điểm ảnh)

Mạng ZTE Blade A3 (2019)

Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 38
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE

Cảm biến ZTE Blade A3 (2019)

Cảm biến
Cảm biến gia tốc

Nền tảng ZTE Blade A3 (2019)

Hệ điều hành
Android 9.0 Pie (phiên bản Go)
CPU
4 nhân 1.4 GHz
GPU
Mali-T820 MP1
Chipset
Unisoc SC9832E (28 nm)

Camera sau ZTE Blade A3 (2019)

Quay video
720p@30fps
1 camera sau
8 MP, AF
Tính năng
Đèn flash LED, HDR

Camera trước ZTE Blade A3 (2019)

1 camera trước
5 MP
Đánh giá và bình luận ZTE Blade A3 (2019)

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịZTE Blade A3 (2019)
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuZTE