Không có dữ liệu

ZTE Blade A36

ZTE Blade A36
6.75"720x1600 pixels
13MP1080p
4GB RAMUnisoc T7200
5000mAh10W
64GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt tháng 06/2025

Thông số kĩ thuật ZTE Blade A36

Thiết kế ZTE Blade A36

SIM
2 Nano SIM
Chất liệu
Mặt trước bằng kính, khung nhựa, mặt sau bằng nhựa
Trọng lượng
-
Kích thước
167.6 x 77.4 x 8.3 mm (6.60 x 3.05 x 0.33 in)
Màu sắc
Đen, Xanh lá, Bạc

Kết nối ZTE Blade A36

NFC
Không
USB
USB Type-C 2.0
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
Radio
Đài FM
Bluetooth
5.2, A2DP, LE
Định vị
GPS, GALILEO, GLONASS

Âm thanh ZTE Blade A36

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt ZTE Blade A36

Trạng thái
Ra mắt tháng 06/2025
Thông báo
Ngày 18/06/2025

Lưu trữ ZTE Blade A36

Bộ nhớ trong
64GB 4GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (khe cắm riêng)

Pin ZTE Blade A36

Loại pin
5000 mAh
Sạc pin
Sạc có dây 10W

Màn hình ZTE Blade A36

Kích thước
6,75 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 84,8%)
Loại
IPS LCD, 90Hz
Độ phân giải
720 x 1600 pixels, tỷ lệ 20:9 (~mật độ điểm ảnh 260 ppi)

Mạng ZTE Blade A36

Tốc độ
HSPA, LTE
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G
1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE

Cảm biến ZTE Blade A36

Cảm biến
Cảm biến gia tốc
Tiệm cận
La bàn

Nền tảng ZTE Blade A36

Hệ điều hành
Android 15
CPU
8 nhân (2x1.6 GHz Cortex-A75 & 6x1.6 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 MP1
Chipset
Unisoc T7200 (12 nm)

Camera sau ZTE Blade A36

Quay video
1080p@30fps
1 camera sau
13 MP, AF
Auxiliary lens
Tính năng
Đèn flash LED

Camera trước ZTE Blade A36

Quay video
1 camera trước
5 MP
Đánh giá và bình luận ZTE Blade A36

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịZTE Blade A36
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuZTE