Không có dữ liệu

ZTE Blade A452

ZTE Blade A452
5.0"720x1280 pixels
8MP1080p
1GB RAMMT6735P
Trọng lượng 159gĐộ dày 8.9mm
8GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDHC
Ngày ra mắtRa mắt tháng Q/2016

Thông số kĩ thuật ZTE Blade A452

Thiết kế ZTE Blade A452

SIM
2 Micro SIM
Trọng lượng
159 g (5.61 oz)
Kích thước
145 x 71.5 x 8.9 mm (5.71 x 2.81 x 0.35 in)
Màu sắc
Vàng Ion, Đen, Trắng

Khác ZTE Blade A452

Models
Blade A452

Kết nối ZTE Blade A452

NFC
Không
USB
MicroUSB 2.0, OTG
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, điểm phát sóng
Radio
Đài FM
Bluetooth
4.0, A2DP
Định vị
GPS

Âm thanh ZTE Blade A452

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt ZTE Blade A452

Trạng thái
Ngừng sản xuất
Thông báo
Ra mắt tháng Q/2016

Lưu trữ ZTE Blade A452

Bộ nhớ trong
8GB 1GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDHC (khe cắm riêng)

Pin ZTE Blade A452

Loại pin
Li-Ion 4000 mAh, không thể tháo rời
Sạc pin
Sạc ngược có dây

Màn hình ZTE Blade A452

Kích thước
5,0 inch(~66,5% tỷ lệ màn hình so với thân máy)
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
720 x 1280 pixels, tỷ lệ 16:9 (mật độ điểm ảnh ~294 ppi)

Mạng ZTE Blade A452

Tốc độ
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G
1, 3, 7, 8, 20, 38, 40
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE

Cảm biến ZTE Blade A452

Cảm biến
Gia tốc kế
Cảm biến tiệm cận

Nền tảng ZTE Blade A452

Hệ điều hành
Android 5.1 (Lollipop)
CPU
4 nhân 1.0 GHz Cortex-A53
GPU
Mali-T720MP2
Chipset
Mediatek MT6735P (28 nm)

Camera sau ZTE Blade A452

Quay video
1080p@30fps
1 camera sau
8 MP, AF
Tính năng
Đèn flash LED, HDR, chụp toàn cảnh

Camera trước ZTE Blade A452

1 camera trước
5 MP
Đánh giá và bình luận ZTE Blade A452

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịZTE Blade A452
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuZTE