Không có dữ liệu

ZTE Blade A54

ZTE Blade A54
6.6"720x1612 pixels
13MP1080p
4GB RAMUnisoc SC9863A
Trọng lượng 185gĐộ dày 8.5mm
64GB/128GBHỗ trợ thẻ nhớ microSDXC
Ngày ra mắtRa mắt tháng 11/2023

Thông số kĩ thuật ZTE Blade A54

Thiết kế ZTE Blade A54

SIM
2 Nano SIM
Trọng lượng
185 g (6.53 oz)
Kích thước
164 x 75.8 x 8.5 mm (6.46 x 2.98 x 0.33 in)
Màu sắc
Xám, Xanh dương, Tím nhạt

Kết nối ZTE Blade A54

NFC
Có (tùy thuộc vào thị trường/khu vực)
USB
USB Type-C 2.0
Wi-Fi
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, hai băng tần
Radio
Chưa xác định
Bluetooth
5.2, A2DP, LE
Định vị
GPS

Âm thanh ZTE Blade A54

Jack 3.5mm
Loa ngoài

Ngày ra mắt ZTE Blade A54

Trạng thái
Ra mắt tháng 11/2023
Thông báo
Tháng 09/2023

Lưu trữ ZTE Blade A54

Bộ nhớ trong
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ nhớ microSDXC (khe cắm riêng)

Pin ZTE Blade A54

Loại pin
5000 mAh

Màn hình ZTE Blade A54

Kích thước
6,6 inch (tỷ lệ màn hình so với thân máy là ~ 84,2%)
Loại
IPS LCD, 90Hz
Độ phân giải
720 x 1612 pixels, tỷ lệ 20:9 (~267 ppi mật độ điểm ảnh)

Mạng ZTE Blade A54

Tốc độ
HSPA, LTE
Băng tần 2G
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G
LTE
Công nghệ
GSM / HSPA / LTE

Cảm biến ZTE Blade A54

Cảm biến
Vân tay (cạnh bên)
Gia tốc kế

Nền tảng ZTE Blade A54

Hệ điều hành
Android 13
CPU
8 nhân (4x1.6 GHz Cortex-A55 & 4x1.2 GHz Cortex-A55)
GPU
IMG8322
Chipset
Unisoc SC9863A (28 nm)

Camera sau ZTE Blade A54

Quay video
1080p@30fps
1 camera sau
13 MP, (wide), AF
0.08 MP (auxiliary lens)
Tính năng
Đèn flash LED, HDR

Camera trước ZTE Blade A54

Quay video
1 camera trước
2 MP (nội suy lên 5 MP)
Đánh giá và bình luận ZTE Blade A54

Chưa có đánh giá

Thêm tối đa 5 ảnh và 1 video

Chưa có bình luận nào

Phân loại thiết bị
Thiết bịZTE Blade A54
Loại thiết bịĐiện thoại
Thương hiệuZTE